Thứ Năm, 03/04/2025
Nicholas D'Agostino
7
(Pen) Jake Brimmer
16
Angus Thurgate
18
Brandon O'Neill
23
Jason Hoffman (Thay: James McGarry)
46
Christopher Ikonomidis (Kiến tạo: Rai)
50
Nicholas D'Agostino (Kiến tạo: Jake Brimmer)
54
Jaushua Sotirio
62
Trent Buhagiar (Thay: Jaushua Sotirio)
66
Kostandinos Grozos (Thay: Beka Dartsmelia)
66
Ben Folami (Thay: Nani)
70
Noah Smith (Thay: Cadete)
75
Bruno Fornaroli (Thay: Nicholas D'Agostino)
75
Mohamed Al-Taay (Thay: Reno Piscopo)
82
Dane Ingham (Thay: Carl Jenkinson)
82
Jason Geria (Thay: Stefan Nigro)
85
Nishan Velupillay (Thay: Jake Brimmer)
85
Mark Natta
88
(Pen) Bruno Fornaroli
89

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Newcastle Jets
Newcastle Jets
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Newcastle Jets

Melbourne Victory (4-5-1): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Leigh Broxham (6), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Nani (17), Josh Brillante (8), Rai (4), Jake Brimmer (22), Christopher Ikonomidis (7), Nicholas D'Agostino (18)

Newcastle Jets (4-2-3-1): Michael Weier (20), Carl Jenkinson (25), Jordan Elsey (4), Mark Natta (33), James McGarry (24), Brandon O'Neill (6), Angus Thurgate (32), Jaushua Sotirio (11), Beka Dartsmelia (8), Reno Piscopo (10), Beka Mikeltadze (9)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-5-1
20
Paul Izzo
16
Stefan Nigro
6
Leigh Broxham
21
Roderick Miranda
3
Cadete
17
Nani
8
Josh Brillante
4
Rai
22
Jake Brimmer
7
Christopher Ikonomidis
18
Nicholas D'Agostino
9
Beka Mikeltadze
10
Reno Piscopo
8
Beka Dartsmelia
11
Jaushua Sotirio
32
Angus Thurgate
6
Brandon O'Neill
24
James McGarry
33
Mark Natta
4
Jordan Elsey
25
Carl Jenkinson
20
Michael Weier
Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
Thay người
70’
Nani
Ben Folami
46’
James McGarry
Jason Hoffman
75’
Nicholas D'Agostino
Bruno Fornaroli
66’
Jaushua Sotirio
Trent Buhagiar
75’
Cadete
Noah Smith
66’
Beka Dartsmelia
Kosta Grozos
85’
Stefan Nigro
Jason Geria
82’
Carl Jenkinson
Dane Ingham
85’
Jake Brimmer
Nishan Velupillay
82’
Reno Piscopo
Mohamed Al-Taay
Cầu thủ dự bị
Matt Acton
Jack Duncan
Jason Geria
Dane Ingham
Bruno Fornaroli
Jason Hoffman
Ben Folami
Matthew Jurman
George Timotheou
Trent Buhagiar
Nishan Velupillay
Mohamed Al-Taay
Noah Smith
Kosta Grozos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
12/02 - 2022
16/04 - 2022
04/11 - 2022
12/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
17/07 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Australia
29/10 - 2023
03/02 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X