Thứ Năm, 03/04/2025
Mark Natta (Kiến tạo: Carl Jenkinson)
6
Bruno Fornaroli
8
Carl Jenkinson
27
Bruno Fornaroli (Kiến tạo: Adama Traore)
31
(Pen) Bruno Fornaroli
40
Bruno Fornaroli (Kiến tạo: Adama Traore)
45+3'
Phillip Cancar (Thay: Jason Hoffman)
46
Trent Buhagiar (Thay: Jason Berthomier)
46
Dane Ingham (Thay: Carl Jenkinson)
47
Clayton Taylor (Kiến tạo: Dane Ingham)
49
Stefan Nigro (Thay: Jason Geria)
49
Nishan Velupillay
55
Trent Buhagiar
58
Ben Folami (Thay: Nishan Velupillay)
67
Jake Brimmer (Thay: Ryan Teague)
67
Christopher Ikonomidis (Thay: Daniel Arzani)
67
Clayton Taylor (Kiến tạo: Trent Buhagiar)
74
Callum Timmins (Thay: Kostandinos Grozos)
75
Connor Chapman (Thay: Rai)
84
Daniel Wilmering (Thay: Lucas Mauragis)
90

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Newcastle Jets
Newcastle Jets
59 Kiểm soát bóng 41
10 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 23
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Newcastle Jets

Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Adam Traore (3), Rai (4), Ryan Teague (25), Daniel Arzani (19), Zinedine Machach (8), Nishan Velupillay (17), Bruno Fornaroli (10)

Newcastle Jets (4-4-2): Ryan Scott (1), Carl Jenkinson (25), Jason Hoffman (3), Mark Natta (33), Lucas Mauragis (5), Kosta Grozos (17), Brandon O'Neill (6), Jason Berthomier (15), Clayton Taylor (13), Lachlan Bayliss (37), Apostolos Stamatelopoulos (8)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
20
Paul Izzo
2
Jason Geria
5
Damien Da Silva
21
Roderick Miranda
3
Adam Traore
4
Rai
25
Ryan Teague
19
Daniel Arzani
8
Zinedine Machach
17
Nishan Velupillay
10 4
Bruno Fornaroli
8
Apostolos Stamatelopoulos
37
Lachlan Bayliss
13 2
Clayton Taylor
15
Jason Berthomier
6
Brandon O'Neill
17
Kosta Grozos
5
Lucas Mauragis
33
Mark Natta
3
Jason Hoffman
25
Carl Jenkinson
1
Ryan Scott
Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-4-2
Thay người
49’
Jason Geria
Stefan Nigro
46’
Jason Hoffman
Phillip Cancar
67’
Ryan Teague
Jake Brimmer
46’
Jason Berthomier
Trent Buhagiar
67’
Daniel Arzani
Christopher Ikonomidis
47’
Carl Jenkinson
Dane Ingham
67’
Nishan Velupillay
Ben Folami
75’
Kostandinos Grozos
Callum Timmins
84’
Rai
Connor Chapman
90’
Lucas Mauragis
Daniel Wilmering
Cầu thủ dự bị
Christian Siciliano
Callum Timmins
Connor Chapman
Daniel Stynes
Elizabeth Adams
Dane Ingham
Jake Brimmer
Phillip Cancar
Stefan Nigro
Trent Buhagiar
Christopher Ikonomidis
Michael Weier
Ben Folami
Daniel Wilmering

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
12/02 - 2022
16/04 - 2022
04/11 - 2022
12/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
17/07 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Australia
29/10 - 2023
03/02 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X