Thứ Năm, 03/04/2025
Jarrod Carluccio (Thay: Ramy Najjarine)
11
Christopher Ikonomidis (Thay: Nishan Velupillay)
62
Rai (Thay: Leigh Broxham)
62
James Troisi (Thay: Terry Antonis)
62
Brendan Hamill
68
Steven Peter Ugarkovic
79
Birkan Kirdar (Thay: Joshua Brillante)
81
Lleyton Brooks (Thay: Francesco Margiotta)
81
Stefan Nigro (Thay: Jason Geria)
84
Roderick Miranda
88
Adama Traore (Thay: Thomas Aquilina)
90
Jack Rodwell (Thay: Bernie Ibini-Isei)
90
Jason Davidson (Kiến tạo: Jake Brimmer)
90+1'
(Pen) Steven Peter Ugarkovic
90+6'

Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Western Sydney Wanderers

số liệu thống kê
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 33
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Western Sydney Wanderers

Melbourne Victory (4-2-3-1): Matt Acton (1), Jason Geria (2), Brendan Hamill (17), Roderick Miranda (21), Jason Davidson (3), Joshua Brillante (8), Leigh Broxham (6), Marco Rojas (23), Jake Brimmer (22), Nishan Velupillay (24), Francesco Margiotta (9)

Western Sydney Wanderers (4-3-3): Daniel Margush (1), Tate Russell (13), Tomislav Mrcela (15), Phillip Cancar (25), Thomas Aquilina (39), Terry Antonis (29), Keanu Baccus (17), Steven Peter Ugarkovic (8), Ramy Najjarine (7), Bernie Ibini-Isei (9), Keijiro Ogawa (11)

Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
1
Matt Acton
2
Jason Geria
17
Brendan Hamill
21
Roderick Miranda
3
Jason Davidson
8
Joshua Brillante
6
Leigh Broxham
23
Marco Rojas
22
Jake Brimmer
24
Nishan Velupillay
9
Francesco Margiotta
11
Keijiro Ogawa
9
Bernie Ibini-Isei
7
Ramy Najjarine
8
Steven Peter Ugarkovic
17
Keanu Baccus
29
Terry Antonis
39
Thomas Aquilina
25
Phillip Cancar
15
Tomislav Mrcela
13
Tate Russell
1
Daniel Margush
Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
4-3-3
Thay người
62’
Nishan Velupillay
Christopher Ikonomidis
11’
Ramy Najjarine
Jarrod Carluccio
62’
Leigh Broxham
Rai
62’
Terry Antonis
James Troisi
81’
Francesco Margiotta
Lleyton Brooks
90’
Thomas Aquilina
Adama Traore
81’
Joshua Brillante
Birkan Kirdar
90’
Bernie Ibini-Isei
Jack Rodwell
84’
Jason Geria
Stefan Nigro
Cầu thủ dự bị
Lleyton Brooks
Adama Traore
Birkan Kirdar
James Troisi
Luis Lawrie-Lattanzio
Jarrod Carluccio
Christopher Ikonomidis
Alessandro Lopane
Rai
Tomas Mejias
Ivan Kelava
Jack Rodwell
Stefan Nigro
Ziggy Gordon

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X