![]() Santiago Romero 16 | |
![]() Lucas Ferreira 42 | |
![]() Ruben Bentancourt (Thay: Diego Zabala) 61 | |
![]() Gaston Gonzalez (Thay: Jeremia Recoba) 61 | |
![]() Osinachi Christian Ebere (Thay: Antonio Galeano) 74 | |
![]() Lucas Sanabria (Thay: Christian Oliva) 74 | |
![]() Matias Gonzalez (Thay: Mateo Peralta) 75 | |
![]() Facundo Nicolas Silvestre Alvarez (Thay: Pintos) 75 | |
![]() Matias Gonzalez (Thay: Sebastian Fernandez) 75 | |
![]() Axel Montana (Thay: Mateo Peralta) 75 | |
![]() Federico Santander (Thay: Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez) 82 | |
![]() Diego Polenta 83 | |
![]() Ruben Bentancourt 84 | |
![]() Ruben Bentancourt 85 | |
![]() Gonzalo Bueno (Thay: Santiago Romero) 89 | |
![]() Nicolas Rossi (Thay: Kevin Lewis) 89 | |
![]() Gabriel Leyes 90 | |
![]() Gabriel Baez 90+4' |
Thống kê trận đấu Nacional vs Danubio
số liệu thống kê

Nacional

Danubio
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Danubio
Thay người | |||
61’ | Jeremia Recoba Gaston Gonzalez | 75’ | Sebastian Fernandez Matias Gonzalez |
61’ | Diego Zabala Ruben Bentancourt | 75’ | Pintos Facundo Nicolas Silvestre Alvarez |
74’ | Christian Oliva Lucas Sanabria | 75’ | Mateo Peralta Axel Montana |
74’ | Antonio Galeano Osinachi Christian Ebere | 89’ | Kevin Lewis Nicolas Rossi |
82’ | Gonzalo Rodrigo Carneiro Mendez Federico Santander | 89’ | Santiago Romero Gonzalo Bueno |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Suarez | Jose Rio | ||
Juan Izquierdo | Matias Gonzalez | ||
Fredy Joel Martinez Mancilla | Cristhian Tizon | ||
Rafael Haller | Hernan Novick | ||
Lucas Sanabria | Facundo Nicolas Silvestre Alvarez | ||
Mauricio Pereyra | Axel Montana | ||
Gaston Gonzalez | Nicolas Rossi | ||
Osinachi Christian Ebere | Gonzalo Bueno | ||
Ruben Bentancourt | Lucas Sanseviero | ||
Federico Santander | Diego Piriz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Nacional
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Danubio
Primera Division Uruguay
Copa Sudamericana
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T T B H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | B H T T H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T H T B |
6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T T B | |
7 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T H T B H |
8 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B B T T |
9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B B T | |
10 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B |
11 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B H B T |
12 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H H H B |
13 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B B H H |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H B H |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
16 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại