![]() Juan Felipe (Thay: Vladislav Klimovich) 47 | |
![]() Alex Sobczyk 54 | |
![]() Semir Kerla 60 | |
![]() Florian Taulemesse 61 | |
![]() Tidjani Anane (Thay: Benjamin Asamoah) 67 | |
![]() Eric Bautheac 71 | |
![]() Chico (Thay: Eric Bautheac) 72 | |
![]() Chico (Thay: Eric Bautheac) 74 | |
![]() Marios Stylianou 75 | |
![]() Marios Stylianou 77 | |
![]() Theodoros Iosifidis (Thay: Benny) 80 | |
![]() Diego Dorregaray (Thay: Florian Taulemesse) 80 | |
![]() Miguelito (Thay: Thiago Santos) 80 | |
![]() Ibrahim Kargbo (Thay: Alex Sobczyk) 86 | |
![]() Andreas Frangos (Thay: Michalis Koumouris) 88 | |
![]() Diego Dorregaray 90+6' | |
![]() Bojan Kovacevic 90+9' |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Doxa Katokopia
số liệu thống kê

Nea Salamis

Doxa Katokopia
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Doxa Katokopia
Thay người | |||
47’ | Vladislav Klimovich Juan Felipe | 67’ | Benjamin Asamoah Tidjani Anane |
74’ | Eric Bautheac Chico | 80’ | Benny Theodoros Iosifidis |
80’ | Florian Taulemesse Diego Fernando Dorregaray | 86’ | Alex Sobczyk Ibrahim Kargbo |
80’ | Thiago Santos Miguelito | ||
88’ | Michalis Koumouris Andreas Frangos |
Cầu thủ dự bị | |||
Anastasios Kissas | Georgios Pavlidis | ||
Stallone Limbombe Ekango | Mesca | ||
Diego Fernando Dorregaray | Abdullah Fawaz | ||
Chico | Diego Mesen | ||
Miguelito | Dimitrios Priniotakis | ||
Niko Datkovic | Tidjani Anane | ||
Juan Felipe | Dusko Trajchevski | ||
Serge Leuko | Marios Fasouliotis | ||
Thomas Nicolaou | Theodosis Siathas | ||
Renato Margaca | Johan Rodallega | ||
Andreas Frangos | Ibrahim Kargbo | ||
Sotiris Fiakas | Theodoros Iosifidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại