Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Malik Tchokounte
12
Pablo Pagis (Kiến tạo: Nicolas Benezet)
17
Bilal Boutobba
30
Pablo Pagis (Kiến tạo: Rafiki Said)
35
Kevin Rocheteau
39
Malik Tchokounte
44
Yanis Merdji (Thay: Kevin Rocheteau)
46
Moataz Zemzemi (Thay: Samuel Renel)
46
Moataz Zemzemi
46
Dylan Durivaux
52
Samy Benchamma
63
Junior Olaitan (Thay: Charles Kabore)
67
Jens Jakob Thomasen (Thay: Nicolas Benezet)
80
Ryan Bakayoko (Thay: Amadou Sagna)
82
Thibaut Vargas (Thay: Rafiki Said)
86
Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte)
87

Thống kê trận đấu Nimes vs Niort

số liệu thống kê
Nimes
Nimes
Niort
Niort
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 17
13 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nimes vs Niort

Tất cả (33)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Malik Tchokounte rời sân nhường chỗ cho Moussa Kone.

87'

Malik Tchokounte rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

86'

Rafiki Said rời sân nhường chỗ cho Thibaut Vargas.

86'

Rafiki Said rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82'

Amadou Sagna rời sân nhường chỗ cho Ryan Bakayoko

82'

Amadou Sagna rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Nicolas Benezet rời sân nhường chỗ cho Jens Jakob Thomasen.

80'

Nicolas Benezet rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Charles Kabore rời sân và anh ấy được thay thế bởi Junior Olaitan.

67'

Charles Kabore rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63' G O O O A A A L - Samy Benchamma đã trúng đích!

G O O O A A A L - Samy Benchamma đã trúng đích!

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52' Thẻ vàng cho Dylan Durivaux.

Thẻ vàng cho Dylan Durivaux.

46'

Kevin Rocheteau rời sân nhường chỗ cho Yanis Merdji.

46'

Kevin Rocheteau rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Samuel Renel rời sân, vào thay là Moataz Zemzemi.

46'

Samuel Renel rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

44' Thẻ vàng cho Malik Tchokounte.

Thẻ vàng cho Malik Tchokounte.

Đội hình xuất phát Nimes vs Niort

Nimes (4-2-3-1): Axel Maraval (1), Kelyan Guessoum (2), Mael Durand de Gevigney (4), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Joseph Lopy (28), Jean N'Guessan (21), Rafiki Said (15), Pablo Pagis (11), Nicolas Benezet (10), Malik Tchokounte (18)

Niort (4-4-2): Mathieu Michel (1), Dylan Durivaux (14), Bryan Passi (27), Guy Marcelin (5), Lenny Vallier (21), Amadou Sagna (20), Samy Benchama (26), Charles Kabore (25), Samuel Renel (17), Bilal Boutobba (10), Kevin Rocheteau (9)

Nimes
Nimes
4-2-3-1
1
Axel Maraval
2
Kelyan Guessoum
4
Mael Durand de Gevigney
19
Nasser Djiga
97
Patrick Burner
28
Joseph Lopy
21
Jean N'Guessan
15
Rafiki Said
11 2
Pablo Pagis
10
Nicolas Benezet
18
Malik Tchokounte
9
Kevin Rocheteau
10
Bilal Boutobba
17
Samuel Renel
25
Charles Kabore
26
Samy Benchama
20
Amadou Sagna
21
Lenny Vallier
5
Guy Marcelin
27
Bryan Passi
14
Dylan Durivaux
1
Mathieu Michel
Niort
Niort
4-4-2
Thay người
80’
Nicolas Benezet
Jens Jakob Thomasen
46’
Samuel Renel
Moataz Zemzemi
86’
Rafiki Said
Thibault Vargas
46’
Kevin Rocheteau
Yanis Merdji
87’
Malik Tchokounte
Moussa Kone
67’
Charles Kabore
Junior Olaitan
82’
Amadou Sagna
Ryan Bakayoko
Cầu thủ dự bị
Lucas Dias
Jean Louchet
Thibault Vargas
Quentin Bernard
Rayan Nasraoui
Bradley Matufueni Mbondo
Jens Jakob Thomasen
Moataz Zemzemi
Moussa Kone
Yanis Merdji
Leon Delpech
Junior Olaitan
Ilian Boudache
Ryan Bakayoko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
22/12 - 2012
18/05 - 2013
25/09 - 2013
01/03 - 2014
08/11 - 2014
18/04 - 2015
19/09 - 2015
31/10 - 2021
H1: 0-1
10/04 - 2022
H1: 0-0
13/11 - 2022
H1: 0-1
29/01 - 2023
H1: 3-1

Thành tích gần đây Nimes

Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
07/08 - 2024
H1: 2-1
03/08 - 2024
H1: 1-0
21/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
06/01 - 2024
09/12 - 2023
19/11 - 2023
29/10 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
15/07 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Niort

Cúp quốc gia Pháp
17/11 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
29/10 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
Ligue 2
03/06 - 2023
H1: 2-1
27/05 - 2023
H1: 1-0
21/05 - 2023
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X