![]() Patrick Burner 21 | |
![]() Thibaut Vargas (Thay: Jens Jakob Thomasen) 22 | |
![]() Malik Tchokounte (Kiến tạo: Lamine Fomba) 27 | |
![]() Scotty Sadzoute (Thay: Patrick Burner) 46 | |
![]() Moataz Zemzemi 54 | |
![]() Nasser Djiga 57 | |
![]() Yanis Merdji (Thay: Charles Kabore) 61 | |
![]() Yanis Merdji 63 | |
![]() Leon Delpech (Thay: Jean N'Guessan) 75 | |
![]() Yassine Benrahou (Thay: Pablo Pagis) 75 | |
![]() Leon Delpech 81 | |
![]() Kelyan Guessoum 85 | |
![]() Kelyan Guessoum (Thay: Rafiki Said) 85 | |
![]() Kelyan Guessoum 89 |
Thống kê trận đấu Niort vs Nimes
số liệu thống kê

Niort

Nimes
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Niort vs Nimes
Niort (4-2-3-1): Mathieu Michel (1), Joris Moutachy (29), Bryan Passi (27), Guy Marcelin (5), Lenny Vallier (21), Samy Benchama (26), Charles Kabore (25), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Amadou Sagna (20), Kevin Rocheteau (9)
Nimes (4-3-1-2): Axel Maraval (1), Ronny Labonne (17), Mael Durand de Gevigney (4), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Jens Jakob Thomasen (14), Lamine Fomba (12), Jean N'Guessan (21), Pablo Pagis (11), Rafiki Said (15), Malik Tchokounte (18)

Niort
4-2-3-1
1
Mathieu Michel
29
Joris Moutachy
27
Bryan Passi
5
Guy Marcelin
21
Lenny Vallier
26
Samy Benchama
25
Charles Kabore
10
Bilal Boutobba
7
Moataz Zemzemi
20
Amadou Sagna
9
Kevin Rocheteau
18
Malik Tchokounte
15
Rafiki Said
11
Pablo Pagis
21
Jean N'Guessan
12
Lamine Fomba
14
Jens Jakob Thomasen
97
Patrick Burner
19
Nasser Djiga
4
Mael Durand de Gevigney
17
Ronny Labonne
1
Axel Maraval

Nimes
4-3-1-2
Thay người | |||
61’ | Charles Kabore Yanis Merdji | 22’ | Jens Jakob Thomasen Thibault Vargas |
46’ | Patrick Burner Scotty Sadzoute | ||
75’ | Jean N'Guessan Leon Delpech | ||
75’ | Pablo Pagis Yassine Benrahou | ||
85’ | Rafiki Said Kelyan Guessoum |
Cầu thủ dự bị | |||
Jean Louchet | Moussa Kone | ||
Bradley Matufueni Mbondo | Leon Delpech | ||
Samuel Renel | Yassine Benrahou | ||
Dylan Durivaux | Scotty Sadzoute | ||
Ibrahima Conte | Kelyan Guessoum | ||
Yanis Merdji | Lucas Dias | ||
Junior Olaitan | Thibault Vargas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Thành tích gần đây Niort
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại