Thứ Sáu, 04/04/2025
Don Deedson Louicius (Kiến tạo: Bashkim Kadrii)
14
Tobias Lauritsen
20
Mihajlo Ivancevic (Thay: Tobias Slotsager)
41
Saeid Ezatolahi (Thay: Azer Busuladic)
65
Jasin Assehnoun (Thay: Ebenezer Ofori)
66
Jasin Assehnoun (Thay: Azer Busuladic)
66
Tyler Burey (Thay: Don Deedson Louicius)
76
Charly Horneman (Thay: Johannes Selven)
76
Musa Juwara (Thay: Tobias Lauritsen)
79
Gilli Rolantsson (Thay: Marius Elvius)
79
Jasin Assehnoun (Kiến tạo: Musa Juwara)
82
Mohamed Buya Turay (Thay: Bashkim Kadrii)
84
Aske Adelgaard (Thay: Nicholas Mickelson)
84
Jasin Assehnoun
86
Denis Kolinger (Thay: German Onugkha)
90
Raul Albentosa
90+2'
Saeid Ezatolahi
90+2'
Sven Koehler
90+5'
Denis Kolinger
90+8'

Thống kê trận đấu OB vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
OB
OB
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
57 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 17
0 Việt vị 0
7 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OB vs Vejle Boldklub

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Leeroy Owusu (20), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Nicholas Mickelson (2), Alasana Manneh (8), Sven Kohler (6), Johannes Selven (19), Rami Al-Hajj (22), Louicius Don Deedson (30), Bashkim Kadrii (9)

Vejle Boldklub (3-5-2): Nathan Trott (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Azer Busuladzic (8), Hamza Barry (5), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), German Onugha (9), Tobias Lauritsen (25)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
20
Leeroy Owusu
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
2
Nicholas Mickelson
8
Alasana Manneh
6
Sven Kohler
19
Johannes Selven
22
Rami Al-Hajj
30
Louicius Don Deedson
9
Bashkim Kadrii
25
Tobias Lauritsen
9
German Onugha
3
Miiko Albornoz
15
Ebenezer Ofori
5
Hamza Barry
8
Azer Busuladzic
59
Marius Elvius
4
Oliver Provstgaard
6
Raul Albentosa Redal
13
Stefan Velkov
1
Nathan Trott
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-5-2
Thay người
41’
Tobias Slotsager
Mihajlo Ivancevic
65’
Ebenezer Ofori
Saeid Ezatollahi
76’
Johannes Selven
Charly Horneman
66’
Azer Busuladic
Jasin Assehnoun
76’
Don Deedson Louicius
Tyler Burey
79’
Marius Elvius
Gilli Rolantsson
84’
Bashkim Kadrii
Mohamed Buya
79’
Tobias Lauritsen
Musa Juwara
84’
Nicholas Mickelson
Aske Adelgaard
90’
German Onugkha
Denis Kolinger
Cầu thủ dự bị
Hans Christian Bernat
Tobias Jakobsen
Mohamed Buya
Igor Vekic
Markus Jensen
Vladimir Arsic
Mihajlo Ivancevic
Gilli Rolantsson
Gustav Grubbe
Musa Juwara
Max Ejdum
Denis Kolinger
Charly Horneman
Saeid Ezatollahi
Aske Adelgaard
Jasin Assehnoun
Tyler Burey
Lasse Floe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
02/10 - 2021
Giao hữu
05/02 - 2022
VĐQG Đan Mạch
20/03 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
04/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
02/09 - 2023
10/03 - 2024
Giao hữu
13/07 - 2024

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963T T B T T
2Broendby IFBroendby IF3218862562H B H T B
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659B T T B H
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B B T H
5AGFAGF32111110-444H B T B B
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X