Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Odense Boldklub vs FC Nordsjaelland hôm nay 28-11-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 28/11

Kết thúc
2 : 0

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 28/11/2021
Vòng 17 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Issam Jebali (Kiến tạo: Mads Froekjaer-Jensen)
20
Daniel Svensson
29
Emmanuel Sabbi
35
Simon Adingra
57
Max Fenger (Kiến tạo: Issam Jebali)
89

Thống kê trận đấu Odense Boldklub vs FC Nordsjaelland

số liệu thống kê
Odense Boldklub
Odense Boldklub
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
41 Kiểm soát bóng 59
7 Phạm lỗi 7
11 Ném biên 18
3 Việt vị 1
15 Chuyền dài 21
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Odense Boldklub vs FC Nordsjaelland

Odense Boldklub (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Kasper Larsen (5), Alexander Juel Andersen (3), Joergen Skjelvik (16), Aron Elis Thrandarson (19), Jens Jakob Thomasen (14), Emmanuel Sabbi (11), Issam Jebali (7), Mads Froekjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (8)

FC Nordsjaelland (3-4-1-2): Emmanuel Ogura (16), Mads Doehr Thychosen (2), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Oliver Villadsen (23), Jacob Steen Christensen (6), Magnus Kofod Andersen (8), Daniel Svensson (27), Andreas Schjelderup (7), Simon Adingra (17), Oliver Antman (22)

Odense Boldklub
Odense Boldklub
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
2
Nicholas Mickelson
5
Kasper Larsen
3
Alexander Juel Andersen
16
Joergen Skjelvik
19
Aron Elis Thrandarson
14
Jens Jakob Thomasen
11
Emmanuel Sabbi
7
Issam Jebali
29
Mads Froekjaer-Jensen
8
Bashkim Kadrii
22
Oliver Antman
17
Simon Adingra
7
Andreas Schjelderup
27
Daniel Svensson
8
Magnus Kofod Andersen
6
Jacob Steen Christensen
23
Oliver Villadsen
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
2
Mads Doehr Thychosen
16
Emmanuel Ogura
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
3-4-1-2
Thay người
70’
Emmanuel Sabbi
Troels Kloeve
46’
Mads Doehr Thychosen
Jonas Jensen-Abbew
70’
Bashkim Kadrii
Max Fenger
56’
Kian Hansen
Lasso Coulibaly
81’
Mads Froekjaer-Jensen
Robin Oestroem
68’
Magnus Kofod Andersen
Leo Walta
81’
Nicholas Mickelson
Moses Opondo
82’
Daniel Svensson
Martin Frese
90’
Issam Jebali
Jakob Breum
82’
Andreas Schjelderup
Abu Francis
Cầu thủ dự bị
Sayouba Mande
Martin Frese
Ayo Simon Okosun
Abu Francis
Jakob Breum
Lasso Coulibaly
Troels Kloeve
Andreas Guelstorff
Robin Oestroem
Maxwell Woledzi
Moses Opondo
Leo Walta
Max Fenger
Jonas Jensen-Abbew

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
10/08 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
27/10 - 2021
VĐQG Đan Mạch
28/11 - 2021
19/07 - 2022
Giao hữu
23/11 - 2022
21/01 - 2023
21/01 - 2023
VĐQG Đan Mạch
25/02 - 2023
08/10 - 2023
03/12 - 2023

Thành tích gần đây Odense Boldklub

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X