![]() Issam Jebali (Kiến tạo: Mads Froekjaer-Jensen) 20 | |
![]() Daniel Svensson 29 | |
![]() Emmanuel Sabbi 35 | |
![]() Simon Adingra 57 | |
![]() Max Fenger (Kiến tạo: Issam Jebali) 89 |
Thống kê trận đấu Odense Boldklub vs FC Nordsjaelland
số liệu thống kê

Odense Boldklub

FC Nordsjaelland
41 Kiểm soát bóng 59
7 Phạm lỗi 7
11 Ném biên 18
3 Việt vị 1
15 Chuyền dài 21
7 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
2 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Odense Boldklub vs FC Nordsjaelland
Odense Boldklub (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Nicholas Mickelson (2), Kasper Larsen (5), Alexander Juel Andersen (3), Joergen Skjelvik (16), Aron Elis Thrandarson (19), Jens Jakob Thomasen (14), Emmanuel Sabbi (11), Issam Jebali (7), Mads Froekjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (8)
FC Nordsjaelland (3-4-1-2): Emmanuel Ogura (16), Mads Doehr Thychosen (2), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Oliver Villadsen (23), Jacob Steen Christensen (6), Magnus Kofod Andersen (8), Daniel Svensson (27), Andreas Schjelderup (7), Simon Adingra (17), Oliver Antman (22)

Odense Boldklub
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
2
Nicholas Mickelson
5
Kasper Larsen
3
Alexander Juel Andersen
16
Joergen Skjelvik
19
Aron Elis Thrandarson
14
Jens Jakob Thomasen
11
Emmanuel Sabbi
7
Issam Jebali
29
Mads Froekjaer-Jensen
8
Bashkim Kadrii
22
Oliver Antman
17
Simon Adingra
7
Andreas Schjelderup
27
Daniel Svensson
8
Magnus Kofod Andersen
6
Jacob Steen Christensen
23
Oliver Villadsen
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
2
Mads Doehr Thychosen
16
Emmanuel Ogura

FC Nordsjaelland
3-4-1-2
Thay người | |||
70’ | Emmanuel Sabbi Troels Kloeve | 46’ | Mads Doehr Thychosen Jonas Jensen-Abbew |
70’ | Bashkim Kadrii Max Fenger | 56’ | Kian Hansen Lasso Coulibaly |
81’ | Mads Froekjaer-Jensen Robin Oestroem | 68’ | Magnus Kofod Andersen Leo Walta |
81’ | Nicholas Mickelson Moses Opondo | 82’ | Daniel Svensson Martin Frese |
90’ | Issam Jebali Jakob Breum | 82’ | Andreas Schjelderup Abu Francis |
Cầu thủ dự bị | |||
Sayouba Mande | Martin Frese | ||
Ayo Simon Okosun | Abu Francis | ||
Jakob Breum | Lasso Coulibaly | ||
Troels Kloeve | Andreas Guelstorff | ||
Robin Oestroem | Maxwell Woledzi | ||
Moses Opondo | Leo Walta | ||
Max Fenger | Jonas Jensen-Abbew |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Odense Boldklub
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại