Chủ Nhật, 06/04/2025
Luiz Phellype (Kiến tạo: Marko Bakic)
5
Marko Bakic
43
Vassilios Lambropoulos (Thay: Triantafyllos Pasalidis)
55
Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Tom van Weert)
61
Mijat Gacinovic (Thay: Rodolfo Pizarro)
61
Ezequiel Ponce (Thay: Steven Zuber)
61
Konstantinos Galanopoulos
63
Orbelin Pineda (Thay: Konstantinos Galanopoulos)
67
Nouha Dicko (Thay: Luiz Phellype)
67
Zini (Thay: Niclas Eliasson)
67
Leroy Abanda (Thay: Luis Gallegos)
75
Noam Baumann
78
Mijat Gacinovic
82
Nouha Dicko (Kiến tạo: Leroy Abanda)
83
Damian Szymanski
90+6'
Leroy Abanda
90+6'
Vassilios Lambropoulos
90+6'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Athens

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Athens
Athens
34 Kiểm soát bóng 66
10 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 30
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Athens

OFI Crete (3-4-1-2): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Andreas Karo (16), Eric Larsson (2), Gudmundur Thorarinsson (22), Dan Glazer (55), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Luiz Phellype (28), Marko Bakic (88)

Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (1), Lazaros Rota (12), Gerasimos Mitoglou (24), Alexander Callens (18), Milad Mohammadi (3), Damian Szymanski (4), Konstantinos Galanopoulos (25), Niclas Eliasson (19), Steven Zuber (10), Rodolfo Pizarro (70), Tom Van Weert (9)

OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
33
Noam Baumann
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
16
Andreas Karo
2
Eric Larsson
22
Gudmundur Thorarinsson
55
Dan Glazer
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
28
Luiz Phellype
88
Marko Bakic
9
Tom Van Weert
70
Rodolfo Pizarro
10
Steven Zuber
19
Niclas Eliasson
25
Konstantinos Galanopoulos
4
Damian Szymanski
3
Milad Mohammadi
18
Alexander Callens
24
Gerasimos Mitoglou
12
Lazaros Rota
1
Cican Stankovic
Athens
Athens
4-2-3-1
Thay người
55’
Triantafyllos Pasalidis
Vasilis Lampropoulos
61’
Steven Zuber
Ezequiel Ponce
67’
Luiz Phellype
Nouha Dicko
61’
Tom van Weert
Sergio Araujo
75’
Luis Gallegos
Leroy Abanda
61’
Rodolfo Pizarro
Mijat Gacinovic
67’
Niclas Eliasson
Zini
67’
Konstantinos Galanopoulos
Orbelin Pineda
Cầu thủ dự bị
Leroy Abanda
Zini
Harold Mosquera
Petros Mantalos
Vasilis Lampropoulos
Stavros Pilios
Jon Toral
Ezequiel Ponce
Konstantinos Giannoulis
Orbelin Pineda
Nouha Dicko
Sergio Araujo
Juan Neira
Mijat Gacinovic
Nikolaos Marinakis
Harold Moukoudi
Dimitris Sotiriou
Giorgos Athanasiadis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X