![]() Luiz Phellype (Kiến tạo: Marko Bakic) 5 | |
![]() Marko Bakic 43 | |
![]() Vassilios Lambropoulos (Thay: Triantafyllos Pasalidis) 55 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Tom van Weert) 61 | |
![]() Mijat Gacinovic (Thay: Rodolfo Pizarro) 61 | |
![]() Ezequiel Ponce (Thay: Steven Zuber) 61 | |
![]() Konstantinos Galanopoulos 63 | |
![]() Orbelin Pineda (Thay: Konstantinos Galanopoulos) 67 | |
![]() Nouha Dicko (Thay: Luiz Phellype) 67 | |
![]() Zini (Thay: Niclas Eliasson) 67 | |
![]() Leroy Abanda (Thay: Luis Gallegos) 75 | |
![]() Noam Baumann 78 | |
![]() Mijat Gacinovic 82 | |
![]() Nouha Dicko (Kiến tạo: Leroy Abanda) 83 | |
![]() Damian Szymanski 90+6' | |
![]() Leroy Abanda 90+6' | |
![]() Vassilios Lambropoulos 90+6' |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Athens
số liệu thống kê

OFI Crete

Athens
34 Kiểm soát bóng 66
10 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 30
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Athens
OFI Crete (3-4-1-2): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Andreas Karo (16), Eric Larsson (2), Gudmundur Thorarinsson (22), Dan Glazer (55), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Luiz Phellype (28), Marko Bakic (88)
Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (1), Lazaros Rota (12), Gerasimos Mitoglou (24), Alexander Callens (18), Milad Mohammadi (3), Damian Szymanski (4), Konstantinos Galanopoulos (25), Niclas Eliasson (19), Steven Zuber (10), Rodolfo Pizarro (70), Tom Van Weert (9)

OFI Crete
3-4-1-2
33
Noam Baumann
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
16
Andreas Karo
2
Eric Larsson
22
Gudmundur Thorarinsson
55
Dan Glazer
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
28
Luiz Phellype
88
Marko Bakic
9
Tom Van Weert
70
Rodolfo Pizarro
10
Steven Zuber
19
Niclas Eliasson
25
Konstantinos Galanopoulos
4
Damian Szymanski
3
Milad Mohammadi
18
Alexander Callens
24
Gerasimos Mitoglou
12
Lazaros Rota
1
Cican Stankovic

Athens
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Triantafyllos Pasalidis Vasilis Lampropoulos | 61’ | Steven Zuber Ezequiel Ponce |
67’ | Luiz Phellype Nouha Dicko | 61’ | Tom van Weert Sergio Araujo |
75’ | Luis Gallegos Leroy Abanda | 61’ | Rodolfo Pizarro Mijat Gacinovic |
67’ | Niclas Eliasson Zini | ||
67’ | Konstantinos Galanopoulos Orbelin Pineda |
Cầu thủ dự bị | |||
Leroy Abanda | Zini | ||
Harold Mosquera | Petros Mantalos | ||
Vasilis Lampropoulos | Stavros Pilios | ||
Jon Toral | Ezequiel Ponce | ||
Konstantinos Giannoulis | Orbelin Pineda | ||
Nouha Dicko | Sergio Araujo | ||
Juan Neira | Mijat Gacinovic | ||
Nikolaos Marinakis | Harold Moukoudi | ||
Dimitris Sotiriou | Giorgos Athanasiadis |
Nhận định OFI Crete vs Athens
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Athens
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại