![]() Richard Ofori 17 | |
![]() Charalambos Charalambous 32 | |
![]() Amine Khammas (Thay: Nikolas Panayiotou) 46 | |
![]() Novica Erakovic (Thay: Charalambos Charalambous) 51 | |
![]() Pablo Gonzalez 54 | |
![]() Giannis Masouras 66 | |
![]() Marios Pechlivanis (Thay: Pablo Gonzalez) 66 | |
![]() Saidou Alioum (Thay: Omer Atzili) 73 | |
![]() Andronikos Kakoullis (Thay: Mariusz Stepinski) 73 | |
![]() Saidou Alioum 77 | |
![]() Nicolas Andereggen (Thay: Julian Bonetto) 79 | |
![]() Saidou Alioum 86 | |
![]() Adam Lang (Thay: Senou Coulibaly) 88 | |
![]() Nicolae Milinceanu (Thay: Breno) 90 |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Ethnikos Achnas
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas
Thay người | |||
46’ | Nikolas Panayiotou Amine Khammas | 66’ | Pablo Gonzalez Marios Pechlivanis |
51’ | Charalambos Charalambous Novica Erakovic | 79’ | Julian Bonetto Nicolas Andereggen |
73’ | Mariusz Stepinski Andronikos Kakoullis | 90’ | Breno Nicolae Milinceanu |
73’ | Omer Atzili Saidou Alioum Moubarak | ||
88’ | Senou Coulibaly Ádám Lang |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Uzoho | Martin Bogatinov | ||
Mateusz Musialowski | Michalis Papastylianou | ||
Alpha Diounkou | Marios Pechlivanis | ||
Fotios Kitsos | Nikita Roman Dubov | ||
Andronikos Kakoullis | Nicolae Milinceanu | ||
Willy Semedo | Konstantinos Venizelou | ||
Ádám Lang | Nicolas Andereggen | ||
Panagiotis Andreou | Georgios Angelopoulos | ||
Saidou Alioum Moubarak | Nikolas Perdios | ||
Novica Erakovic | |||
Amine Khammas | |||
Charalambos Kyriakidis | |||
Nikolas Kyriakidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại