![]() Franco Mazurek 12 | |
![]() Thomas Ioannou 18 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Nikolas Panayiotou) 39 | |
![]() Michal Duris (Kiến tạo: Thomas Ioannou) 53 | |
![]() Kamil Wojtkowski (Thay: Franco Mazurek) 55 | |
![]() Konstantinos Elia 62 | |
![]() Kiko (Thay: Abdullahi Shehu) 63 | |
![]() Maximiliano Lovera (Thay: Loizos Loizou) 63 | |
![]() Charalambos Charalambous 64 | |
![]() Fotis Papoulis (Thay: Fouad Bachirou) 65 | |
![]() Hector Yuste 70 | |
![]() Fotis Papoulis 72 | |
![]() Marios Peratikos (Thay: Marios Elia) 75 | |
![]() Demetris Kyprianou (Thay: Thomas Ioannou) 88 | |
![]() Elysee Goba Zakpa (Thay: Konstantinos Elia) 88 | |
![]() Marios Peratikos 89+1' | |
![]() Kamil Wojtkowski (Kiến tạo: Michal Duris) 90+2' | |
![]() Andreas Christodoulou 90+2' |
Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas
số liệu thống kê

Omonia Nicosia

Ethnikos Achnas
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Ethnikos Achnas
Thay người | |||
39’ | Nikolas Panayiotou Charalambos Charalambous | 55’ | Franco Mazurek Kamil Wojtkowski |
63’ | Abdullahi Shehu Kiko | 75’ | Marios Elia Marios Peratikos |
63’ | Loizos Loizou Maximiliano Lovera | 88’ | Konstantinos Elia Elysee Goba Zakpa |
65’ | Fouad Bachirou Fotis Papoulis | 88’ | Thomas Ioannou Demetris Kyprianou |
Cầu thủ dự bị | |||
Paris Psaltis | Alexander Kavaleouski | ||
Kiko | Marios Peratikos | ||
Andreas Evangelou | Jan Dolezal | ||
Andreas Asimenos | Elysee Goba Zakpa | ||
Charalambos Charalambous | Demetris Kyprianou | ||
Constantinos Christou | Igors Tarasovs | ||
Maximiliano Lovera | Iakovos Savvidis | ||
Panayiotis Zachariou | Antonis Koumis | ||
Ernest Asante | Charles Eloundou | ||
Francis Uzoho | Kamil Wojtkowski | ||
Constantinos Panayi | |||
Fotis Papoulis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại