Thứ Sáu, 04/04/2025
Alpha Dionkou
25
Loizos Loizou (Thay: Veljko Simic)
41
Facundo Sanchez
61
Karim Ansarifard
64
Adam Gyurcso (Thay: Imad Faraj)
65
Pere Pons (Thay: Wilfrid Kaptoum)
65
Karim Ansarifard (Thay: Andronikos Kakoullis)
68
Ioannis Kousoulos
71
Willy Semedo
75
Saidou Alioum (Thay: Roman Bezus)
79
Charalambos Charalambous (Thay: Fouad Bachirou)
79
Clarismario Rodrigus (Thay: Franco Tongya)
82
Hrvoje Milicevic (Thay: Gus Ledes)
90
Rafael Lopes (Thay: Fran Sol)
90
Rafael Lopes
90+5'

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Larnaca

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Larnaca
Larnaca
37 Kiểm soát bóng 63
17 Phạm lỗi 19
23 Ném biên 22
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Larnaca

Thay người
41’
Veljko Simic
Loizos Loizou
65’
Imad Faraj
Adam Gyurcso
68’
Andronikos Kakoullis
Karim Ansarifard
65’
Wilfrid Kaptoum
Pere Pons
79’
Fouad Bachirou
Charalampos Charalampous
82’
Franco Tongya
Clarismario Rodrigus
79’
Roman Bezus
Saidou Alioum Moubarak
90’
Fran Sol
Rafael Lopes
90’
Gus Ledes
Hrvoje Milicevic
Cầu thủ dự bị
Charalambos Kyriakidis
Rafail Mamas
Karim Ansarifard
Bruno Gama
Panagiotis Zachariou
Rafael Lopes
Loizos Loizou
Riccardo Gagliolo
Titos Prokopiou
Ivan Trickovski
Charalampos Charalampous
Iago Herrerin
Alexander Fransson
Ioakeim Toumpas
Adam Lang
Adam Gyurcso
Nemanja Miletic
Clarismario Rodrigus
Paris Psaltis
Pere Pons
Francis Uzoho
Hrvoje Milicevic
Saidou Alioum Moubarak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
13/09 - 2021
13/12 - 2021
04/09 - 2022
17/12 - 2022
29/10 - 2023
01/02 - 2024
16/09 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X