Thứ Hai, 07/04/2025
Moritz Heyer
5
Faride Alidou
15
Robin Yalcin
17
Sven Michel
31
Tim Leibold
36
Felix Platte (Kiến tạo: Sven Michel)
38
Jonas David
45
Miro Muheim
64
Moritz Heyer
75
Thomas Doyle (Kiến tạo: David Kinsombi)
90

Diễn biến Paderborn vs Hamburger SV

Tất cả (22)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6'

Robert Glatzel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mario Vuskovic.

90+4'

G O O O A A A L - Thomas Doyle là mục tiêu!

90'

Sonny Kittel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Thomas Doyle.

85'

Julian Justvan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maximilian Thalhammer.

75'

Thẻ vàng cho Moritz Heyer.

73'

Faride Alidou sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Manuel Wintzheimer.

71'

Felix Platte sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dennis Srbeny.

64'

Thẻ vàng cho Miro Muheim.

63'

Robin Yalcin ra đi và anh ấy được thay thế bởi Kai Proeger.

46'

Tim Leibold sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Miro Muheim.

46'

Ludovit Reis ra sân và anh ấy được thay thế bởi David Kinsombi.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một

45+1'

Thẻ vàng cho Jonas David.

38'

G O O O A A A L - Felix Platte đang nhắm mục tiêu!

36'

Thẻ vàng cho Tim Leibold.

31'

Thẻ vàng cho Sven Michel.

17'

Thẻ vàng cho Robin Yalcin.

17'

Thẻ vàng cho [player1].

15'

Thẻ vàng cho Faride Alidou.

Đội hình xuất phát Paderborn vs Hamburger SV

Paderborn (4-4-2): Jannik Huth (21), Robin Yalcin (13), Uwe Huenemeier (2), Jasper van der Werff (4), Jamilu Collins (29), Julian Justvan (10), Ron Schallenberg (8), Marco Schuster (6), Marcel Mehlem (5), Felix Platte (36), Sven Michel (11)

Hamburger SV (4-3-3): Daniel Heuer Fernandes (1), Moritz Heyer (3), Jonas David (34), Sebastian Schonlau (4), Tim Leibold (21), Ludovit Reis (14), Jonas Meffert (23), Sonny Kittel (10), Bakery Jatta (18), Robert Glatzel (9), Faride Alidou (48)

Paderborn
Paderborn
4-4-2
21
Jannik Huth
13
Robin Yalcin
2
Uwe Huenemeier
4
Jasper van der Werff
29
Jamilu Collins
10
Julian Justvan
8
Ron Schallenberg
6
Marco Schuster
5
Marcel Mehlem
36
Felix Platte
11
Sven Michel
48
Faride Alidou
9
Robert Glatzel
18
Bakery Jatta
10
Sonny Kittel
23
Jonas Meffert
14
Ludovit Reis
21
Tim Leibold
4
Sebastian Schonlau
34
Jonas David
3
Moritz Heyer
1
Daniel Heuer Fernandes
Hamburger SV
Hamburger SV
4-3-3
Thay người
63’
Robin Yalcin
Kai Proeger
46’
Ludovit Reis
David Kinsombi
71’
Felix Platte
Dennis Srbeny
46’
Tim Leibold
Miro Muheim
85’
Julian Justvan
Maximilian Thalhammer
73’
Faride Alidou
Manuel Wintzheimer
90’
Sonny Kittel
Thomas Doyle
90’
Robert Glatzel
Mario Vuskovic
Cầu thủ dự bị
Marvin Cuni
Manuel Wintzheimer
Dennis Srbeny
Anssi Suhonen
Maximilian Thalhammer
Thomas Doyle
Marco Stiepermann
David Kinsombi
Kai Proeger
Mario Vuskovic
Jonas Carls
Miro Muheim
Marcel Correia
Jan Gyamerah
Jannis Heuer
Marko Johansson
Moritz Schulze
Robin Meissner
Huấn luyện viên

Steffen Baumgart

Markus Gisdol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
30/08 - 2014
05/02 - 2015
Hạng 2 Đức
29/09 - 2020
30/01 - 2021
22/10 - 2021
02/04 - 2022
30/10 - 2022
05/05 - 2023
09/12 - 2023
10/05 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Paderborn

Hạng 2 Đức
04/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Đức
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Hamburger SV

Hạng 2 Đức
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hamburger SVHamburger SV28141042952B T T H T
2FC CologneFC Cologne281558950B T T T B
3MagdeburgMagdeburg28121061446T H B H T
4KaiserslauternKaiserslautern281378646T H B T B
5PaderbornPaderborn2812971045T H T B B
6ElversbergElversberg2812881944T H B H T
7Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf281288444B B T B T
8Hannover 96Hannover 962811107743T H T H B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2812511341B T T B B
10Karlsruher SCKarlsruher SC2811710-340T B H B T
11Schalke 04Schalke 042810711-237T T B H T
12BerlinBerlin2810513-235B B T T T
13DarmstadtDarmstadt289712234B T B B T
14Greuther FurthGreuther Furth289712-1234T H B H B
15Preussen MuensterPreussen Muenster286913-827B B T H B
16Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig286913-2427H H B H T
17SSV Ulm 1846SSV Ulm 18462841113-723H B H T B
18Jahn RegensburgJahn Regensburg285419-4519B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X