Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare hôm nay 06-04-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 06/4

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

3 : 1

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 1-1
T7, 18:30 06/04/2024
Vòng 5 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artjom Jermachenko
12
Robi Saarma
32
Siim Luts (Thay: Daniel Luts)
59
Dimitri Jepihhin (Thay: Andre Frolov)
59
Abdul Yusif
64
Karl Mool (Thay: Oskar Hoim)
72
Kristofer Piht (Thay: Robi Saarma)
72
Hindrek Ojamaa (Thay: Joseph Saliste)
81
Gleb Pevtsov (Thay: Joonas Soomre)
82
Sander Alex Liit (Thay: Ralf Sander Suvinomm)
86
Andero Kivi (Thay: Mattias Mannilaan)
90
Dimitri Jepihhin
90+5'

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
28/08 - 2021
23/04 - 2022
18/06 - 2022
14/08 - 2022
09/10 - 2022
16/03 - 2023
07/05 - 2023
23/07 - 2023
22/10 - 2023
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
28/06 - 2024
04/08 - 2024
21/09 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X