Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Harju Jalgpallikool hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 08/10

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

4 : 0

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 08/10/2023
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bubacarr Tambedou
26
Daniel Luts
38
Andre Jarva (Thay: Taaniel Usta)
63
Reinhard Reimaa (Thay: Kaarel Usta)
63
Sergei Mosnikov (Thay: Thomas Agyepong)
65
Silver Alex Kelder (Thay: Herol Riiberg)
65
Aleksandr Ivanjusin (Thay: Mark Edur)
70
Karel Eerme (Thay: Kristjan Kriis)
70
(Pen) Sergei Mosnikov
76
Siim Luts (Thay: Robi Saarma)
77
Sander Soo (Thay: Oskar Hoim)
77
Siim Luts
82
Marten Niilop (Thay: Kaspar Roomussaar)
82
Alieu Gibba (Thay: Daniel Luts)
82

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Harju Jalgpallikool

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Hạng 2 Estonia
10/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X