Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Nomme United hôm nay 10-03-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 10/3

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

3 : 1

Nomme United

Nomme United

Hiệp một: 2-0
CN, 17:30 10/03/2024
Vòng 2 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robi Saarma
10
Abdul Yusif
27
Herol Riiberg (Thay: Dimitri Jepihhin)
58
Henri Leoke (Thay: Alexander Kapitan Bergman)
63
Egert Ounapuu (Thay: Mykhaylo Plokhotnyuk)
63
Kaspar Roomussaar (Thay: Oleksandr Musolitin)
63
Aleksandr Alteberg
65
Andre Frolov (Thay: Siim Luts)
66
Oskar Hoim (Thay: Predrag Medic)
66
Karl Mool (Thay: Henrik Ojamaa)
72
Patrik Kristal (Thay: Joseph Saliste)
72
Tristan Vendelin (Thay: Mihkel Jarviste)
80
Robi Saarma
90+2'

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Nomme United

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Nomme United
Nomme United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
10/03 - 2024
12/05 - 2024
14/09 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Nomme United

Hạng 2 Estonia
30/03 - 2025
14/03 - 2025
09/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
19/10 - 2024
05/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X