Chủ Nhật, 06/04/2025
Tony Mauricio (Kiến tạo: Abdallah Ndour)
35
Marvin Senaya (Thay: Valentin Henry)
43
Mahame Siby
64
Julien Lopez (Thay: Jonathan Iglesias)
64
Morgan Guilavogui (Thay: Alimani Gory)
64
Florentin Pogba (Thay: Christophe Diedhiou)
65
Khalid Boutaib
70
Morgan Guilavogui (Kiến tạo: Florent Hanin)
73
Lamine Gueye (Kiến tạo: Morgan Guilavogui)
76
Steve Ambri (Thay: Gaetan Weissbeck)
79
Migouel Alfarela (Thay: Lamine Gueye)
79
Hermann Tebily (Thay: Yann Kitala)
79
Ousseynou Thioune (Thay: Maxime Do Couto)
79
Ousseynou Thioune
80
Maxime Bernauer (Thay: Ousmane Camara)
90

Thống kê trận đấu Paris FC vs Sochaux

số liệu thống kê
Paris FC
Paris FC
Sochaux
Sochaux
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 15
35 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Paris FC vs Sochaux

Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Jonathan Iglesias (10), Mahame Siby (23), Lamine Gueye (26), Moustapha Name (5), Alimani Gory (11), Khalid Boutaib (13)

Sochaux (4-2-3-1): Mehdi Jeannin (30), Valentin Henry (29), Joseph Romeric Lopy (8), Christophe Diedhiou (18), Abdallah Ndour (4), Rassoul Ndiaye (14), Gaetan Weissbeck (28), Aldo Kalulu (15), Tony Mauricio (7), Maxime Do Couto (11), Yann Kitala (9)

Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
1
Vincent Demarconnay
31
Samir Chergui
4
Ousmane Camara
19
Ousmane Kante
29
Florent Hanin
10
Jonathan Iglesias
23
Mahame Siby
26
Lamine Gueye
5
Moustapha Name
11
Alimani Gory
13
Khalid Boutaib
9
Yann Kitala
11
Maxime Do Couto
7
Tony Mauricio
15
Aldo Kalulu
28
Gaetan Weissbeck
14
Rassoul Ndiaye
4
Abdallah Ndour
18
Christophe Diedhiou
8
Joseph Romeric Lopy
29
Valentin Henry
30
Mehdi Jeannin
Sochaux
Sochaux
4-2-3-1
Thay người
64’
Alimani Gory
Morgan Guilavogui
43’
Valentin Henry
Marvin Senaya
64’
Jonathan Iglesias
Julien Lopez
65’
Christophe Diedhiou
Florentin Pogba
79’
Lamine Gueye
Migouel Alfarela
79’
Maxime Do Couto
Ousseynou Thioune
90’
Ousmane Camara
Maxime Bernauer
79’
Gaetan Weissbeck
Steve Ambri
79’
Yann Kitala
Hermann Tebily
Cầu thủ dự bị
Morgan Guilavogui
Quentin Galvez-Diarra
Migouel Alfarela
Florentin Pogba
Maxime Bernauer
Marvin Senaya
Ivan Filipovic
Ousseynou Thioune
Julien Lopez
Younes Kaabouni
Yohan Demoncy
Steve Ambri
Jaouen Hadjam
Hermann Tebily

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
02/12 - 2020
04/04 - 2021
18/09 - 2021
26/02 - 2022
02/08 - 2022
21/05 - 2023

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X