Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs Aris hôm nay 13-11-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 13/11

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

0 : 4
Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 13/11/2022
Vòng 13 - VĐQG Hy Lạp
Zossimades Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fabiano Leismann
9
Rodrigo Erramuspe
20
Moses Odubajo (Thay: Rafael Camacho)
46
(Pen) Fabiano Leismann
60
Kevin Rosero (Thay: Petros Bagalianis)
64
Salem M'Bakata
67
Bryan Dabo (Thay: Manu Garcia)
73
Andre Gray
78
Nicolas N'Koulou (Kiến tạo: Bryan Dabo)
79
Andre Gray (Thay: Gervinho)
79
(og) Rodrigo Erramuspe
81
Manssour Fofana (Thay: Giorgos Pamlidis)
87
Angelos Tsiris (Thay: Panagiotis Tzimas)
87
Oghenekaro Etebo
90
Rafail Sgouros (Thay: Oghenekaro Etebo)
90
Luis Palma (Kiến tạo: Andre Gray)
90+3'

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Aris

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
Aris
Aris
32 Kiểm soát bóng 68
8 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Aris

PAS Giannina (3-4-2-1): Vasilios Athanasiou (99), Rodrigo Erramuspe (15), Epameinondas Pantelakis (4), Petros Bagalianis (40), Carles Soria (2), Stavros Pilios (3), Giorgos Pamlidis (14), Iker Bilbao (6), Panagiotis Tzimas (21), Ahmad Mendes Moreira (7), Claudiu Cristian Balan (91)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Salem M'Bakata (2), Fabiano Leismann (4), Nicolas N`Koulou (3), Marvin Peersman (43), Oghenekaro Etebo (13), Mateo Garcia (10), Rafael Camacho (64), Manu Garcia (19), Luis Palma (17), Gervinho (27)

PAS Giannina
PAS Giannina
3-4-2-1
99
Vasilios Athanasiou
15
Rodrigo Erramuspe
4
Epameinondas Pantelakis
40
Petros Bagalianis
2
Carles Soria
3
Stavros Pilios
14
Giorgos Pamlidis
6
Iker Bilbao
21
Panagiotis Tzimas
7
Ahmad Mendes Moreira
91
Claudiu Cristian Balan
27
Gervinho
17
Luis Palma
19
Manu Garcia
64
Rafael Camacho
10
Mateo Garcia
13
Oghenekaro Etebo
43
Marvin Peersman
3
Nicolas N`Koulou
4
Fabiano Leismann
2
Salem M'Bakata
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
64’
Petros Bagalianis
Kevin Rosero
46’
Rafael Camacho
Moses Odubajo
87’
Giorgos Pamlidis
Manssour Fofana
73’
Manu Garcia
Bryan Dabo
87’
Panagiotis Tzimas
Angelo Ciris
79’
Gervinho
Andre Gray
90’
Oghenekaro Etebo
Rafail Sgouros
Cầu thủ dự bị
Vasilios Soulis
Marios Siampanis
Kevin Rosero
Andre Gray
Louis Poznanski
Juan Iturbe
Manssour Fofana
Bradley Mazikou
Angelos Tsavos
Jakub Brabec
Angelo Ciris
Bryan Dabo
Gerasimos Bakadimas
Moses Odubajo
Angelos Liasos
Rafail Sgouros
Apostolos Stamatelopoulos
Christos Marmaridis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
21/11 - 2021
15/02 - 2022
13/11 - 2022
13/03 - 2023
30/10 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-1
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0
12/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X