Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs Atromitos hôm nay 17-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 17/1

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

1 : 1

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 1-1
T2, 00:30 17/01/2022
Vòng 18 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Efthimios Koulouris
1
Juan Perea (Kiến tạo: Fabricio Brener)
3
Lucas Galvao
47
Patrick Salomon
61
Giannis Kargas
64

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Atromitos

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
Atromitos
Atromitos
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Atromitos

PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Rodrigo Erramuspe (15), Giannis Kargas (6), Michael Gardawski (29), Fabricio Brener (8), Zisis Karachalios (5), Caleb Stanko (27), Jan-Marc Schneider (17), Juan Perea (11), Ahmad Mendes Moreira (18)

Atromitos (4-3-3): Andreas Gianniotis (92), Stavros Vasilantonopoulos (2), Stefanos Stroungis (29), Lucas Galvao (3), Dani Castellano (33), Djordje Denic (4), Patrick Salomon (21), Alexandros Kartalis (7), Srdjan Spiridonovic (77), Efthimios Koulouris (20), Thomas (10)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-4-2
64
Vasilios Soulis
2
Manolis Saliakas
15
Rodrigo Erramuspe
6
Giannis Kargas
29
Michael Gardawski
8
Fabricio Brener
5
Zisis Karachalios
27
Caleb Stanko
17
Jan-Marc Schneider
11
Juan Perea
18
Ahmad Mendes Moreira
10
Thomas
20
Efthimios Koulouris
77
Srdjan Spiridonovic
7
Alexandros Kartalis
21
Patrick Salomon
4
Djordje Denic
33
Dani Castellano
3
Lucas Galvao
29
Stefanos Stroungis
2
Stavros Vasilantonopoulos
92
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
4-3-3
Thay người
63’
Ahmad Mendes Moreira
Alexandros Lolis
66’
Srdjan Spiridonovic
Juan Muniz
66’
Alexandros Kartalis
Charilaos Charisis
89’
Thomas
Georgios Ntaviotis
Cầu thủ dự bị
Dimitrios Karagiannis
Marios Tzavidas
Epaminondas Pantelakis
Theofanis Mavromatis
Vasilios Athanasiou
Dimitrios Chatziisaias
Alexis Triadis
Juan Muniz
Giannis Rizos
Christos Mandas
Leonid Mina
Charilaos Charisis
Alexandros Lolis
Nicolaos Athanasiou
Panagiotis Triadis
Georgios Ntaviotis
Angelos Liasos
August Erlingmark

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2021
17/01 - 2022
10/10 - 2022
29/01 - 2023
03/12 - 2023
04/03 - 2024

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X