![]() Efthimios Koulouris 1 | |
![]() Juan Perea (Kiến tạo: Fabricio Brener) 3 | |
![]() Lucas Galvao 47 | |
![]() Patrick Salomon 61 | |
![]() Giannis Kargas 64 |
Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Atromitos
số liệu thống kê

PAS Giannina

Atromitos
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Atromitos
PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Rodrigo Erramuspe (15), Giannis Kargas (6), Michael Gardawski (29), Fabricio Brener (8), Zisis Karachalios (5), Caleb Stanko (27), Jan-Marc Schneider (17), Juan Perea (11), Ahmad Mendes Moreira (18)
Atromitos (4-3-3): Andreas Gianniotis (92), Stavros Vasilantonopoulos (2), Stefanos Stroungis (29), Lucas Galvao (3), Dani Castellano (33), Djordje Denic (4), Patrick Salomon (21), Alexandros Kartalis (7), Srdjan Spiridonovic (77), Efthimios Koulouris (20), Thomas (10)

PAS Giannina
4-4-2
64
Vasilios Soulis
2
Manolis Saliakas
15
Rodrigo Erramuspe
6
Giannis Kargas
29
Michael Gardawski
8
Fabricio Brener
5
Zisis Karachalios
27
Caleb Stanko
17
Jan-Marc Schneider
11
Juan Perea
18
Ahmad Mendes Moreira
10
Thomas
20
Efthimios Koulouris
77
Srdjan Spiridonovic
7
Alexandros Kartalis
21
Patrick Salomon
4
Djordje Denic
33
Dani Castellano
3
Lucas Galvao
29
Stefanos Stroungis
2
Stavros Vasilantonopoulos
92
Andreas Gianniotis

Atromitos
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Ahmad Mendes Moreira Alexandros Lolis | 66’ | Srdjan Spiridonovic Juan Muniz |
66’ | Alexandros Kartalis Charilaos Charisis | ||
89’ | Thomas Georgios Ntaviotis |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitrios Karagiannis | Marios Tzavidas | ||
Epaminondas Pantelakis | Theofanis Mavromatis | ||
Vasilios Athanasiou | Dimitrios Chatziisaias | ||
Alexis Triadis | Juan Muniz | ||
Giannis Rizos | Christos Mandas | ||
Leonid Mina | Charilaos Charisis | ||
Alexandros Lolis | Nicolaos Athanasiou | ||
Panagiotis Triadis | Georgios Ntaviotis | ||
Angelos Liasos | August Erlingmark |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAS Giannina
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Atromitos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại