Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(og) Victor Moreno
46
Bryan Castrillon (Thay: Vladimir Hernandez)
55
Felipe Pardo (Thay: Jose Hernandez Chavez)
56
Jose Ramirez Agudelo (Thay: Angel Orelien)
65
Jonathan Avila (Thay: Jose Luis Moreno)
72
German Gutierrez (Thay: Yulian Gomez)
73
Luciano Pons (Thay: Juan Diaz)
73
Darwin Lopez
74
Mayer Vidal (Thay: Cristian Barrios)
90
Jorge Steven Mendoza Julio (Thay: Edward Bolanos)
90

Thống kê trận đấu Patriotas Boyacá S.A. vs Deportivo Independiente Medellín

số liệu thống kê
Patriotas Boyacá S.A.
Patriotas Boyacá S.A.
Deportivo Independiente Medellín
Deportivo Independiente Medellín
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 10
10 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Patriotas Boyacá S.A.

Hạng 2 Colombia
25/03 - 2025
10/03 - 2025
28/02 - 2025
18/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Deportivo Independiente Medellín

VĐQG Colombia
09/03 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X