![]() Hidde ter Avest (Kiến tạo: Adam Maher) 29 | |
![]() Gervane Kastaneer (VAR check) 41 | |
![]() Eric Oelschlaegel (Thay: Fabian de Keijzer) 45 | |
![]() Slobodan Tedic (Thay: Chardi Landu) 66 | |
![]() Daishawn Redan (Kiến tạo: Pelle Clement) 73 | |
![]() Othman Boussaid (Thay: Quinten Timber) 76 | |
![]() Henk Veerman (Thay: Anastasios Douvikas) 84 | |
![]() Pontus Almqvist (Thay: Moussa Sylla) 84 |
Thống kê trận đấu PEC Zwolle vs Utrecht
số liệu thống kê

PEC Zwolle

Utrecht
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 5
31 Ném biên 24
1 Việt vị 1
35 Chuyền dài 15
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 14
5 Chăm sóc y tế 7
Đội hình xuất phát PEC Zwolle vs Utrecht
PEC Zwolle (3-4-3): Kostas Lamprou (1), Bram van Polen (2), Yuta Nakayama (4), Mees de Wit (34), Djavan Anderson (21), Thomas van den Belt (20), Pelle Clement (10), Kenneth Paal (5), Gervane Kastaneer (7), Daishawn Redan (19), Chardi Landu (45)
Utrecht (4-3-3): Fabian de Keijzer (16), Hidde ter Avest (5), Mike van der Hoorn (33), Willem Janssen (14), Djevencio van der Kust (35), Adam Maher (6), Sander van de Streek (22), Quinten Timber (27), Moussa Sylla (29), Anastasios Douvikas (9), Simon Gustafson (10)

PEC Zwolle
3-4-3
1
Kostas Lamprou
2
Bram van Polen
4
Yuta Nakayama
34
Mees de Wit
21
Djavan Anderson
20
Thomas van den Belt
10
Pelle Clement
5
Kenneth Paal
7
Gervane Kastaneer
19
Daishawn Redan
45
Chardi Landu
10
Simon Gustafson
9
Anastasios Douvikas
29
Moussa Sylla
27
Quinten Timber
22
Sander van de Streek
6
Adam Maher
35
Djevencio van der Kust
14
Willem Janssen
33
Mike van der Hoorn
5
Hidde ter Avest
16
Fabian de Keijzer

Utrecht
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Chardi Landu Slobodan Tedic | 45’ | Fabian de Keijzer Eric Oelschlaegel |
76’ | Quinten Timber Othman Boussaid | ||
84’ | Moussa Sylla Pontus Almqvist | ||
84’ | Anastasios Douvikas Henk Veerman |
Cầu thủ dự bị | |||
Jasper Schendelaar | Remco Balk | ||
Mike Hauptmeijer | Joris van Overeem | ||
Slobodan Tedic | Eric Oelschlaegel | ||
Luka Adzic | Pontus Almqvist | ||
Rico Strieder | Henk Veerman | ||
Eliano Reijnders | Arthur Zagre | ||
Maikel van der Werff | Django Warmerdam | ||
Sai van Wermeskerken | Othman Boussaid | ||
Elikia Mbinga | Rocco Robert Shein | ||
Rav van den Berg | Thijmen Nijhuis | ||
Thomas Beelen | Rick Meissen | ||
Ryan Koolwijk | Ruben Kluivert |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại