Thứ Năm, 03/04/2025
Matthew Grimaldi (Kiến tạo: Lachlan Wales)
4
Steven Lustica
6
Adam Taggart (Kiến tạo: Johnny Koutroumbis)
23
Giordano Colli
45
Adam Taggart
47
Matthew Grimaldi
54
Sebastian Pasquali (Thay: Steven Lustica)
58
David Williams (Thay: Stefan Colakovski)
62
Riku Danzaki (Kiến tạo: Michael Ruhs)
65
Jake Najdovski (Thay: Michael Ruhs)
67
Abel Walatee (Thay: Matthew Grimaldi)
67
Mustafa Amini
71
Abel Walatee (Kiến tạo: Angus Thurgate)
74
Trent Ostler (Thay: Jarrod Carluccio)
80
Joshua Rawlins (Thay: Johnny Koutroumbis)
80
Jacob Muir (Thay: Mustafa Amini)
80
Khoa Ngo
85
Khoa Ngo (Thay: Daniel Bennie)
85
Oli Lavale (Thay: Lachlan Wales)
88
Oli Lavale
90+2'
David Williams (Kiến tạo: Trent Ostler)
90+3'
Sebastian Pasquali
90+5'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Western United FC

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Western United FC
Western United FC
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 9
11 Ném biên 14
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Western United FC

Perth Glory (4-4-2): Oliver Sail (1), Johnny Koutroumbis (2), Kaelan Majekodunmi (28), Darryl Lachman (29), Aleksandar Susnjar (15), Jarrod Carluccio (17), Mohammad Mustafa Amini (8), Giordano Colli (20), Daniel Bennie (23), Adam Taggart (22), Stefan Colakovski (7)

Western United FC (4-4-2): Thomas Heward-Belle (1), Charbel Shamoon (29), Tomoki Imai (6), James Donachie (4), Ben Garuccio (17), Lachlan Wales (8), Steven Lustica (10), Angus Thurgate (32), Riku Danzaki (77), Matthew Grimaldi (39), Michael Ruhs (9)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
1
Oliver Sail
2
Johnny Koutroumbis
28
Kaelan Majekodunmi
29
Darryl Lachman
15
Aleksandar Susnjar
17
Jarrod Carluccio
8
Mohammad Mustafa Amini
20
Giordano Colli
23
Daniel Bennie
22 2
Adam Taggart
7
Stefan Colakovski
9
Michael Ruhs
39
Matthew Grimaldi
77
Riku Danzaki
32
Angus Thurgate
10
Steven Lustica
8
Lachlan Wales
17
Ben Garuccio
4
James Donachie
6
Tomoki Imai
29
Charbel Shamoon
1
Thomas Heward-Belle
Western United FC
Western United FC
4-4-2
Thay người
62’
Stefan Colakovski
David Williams
58’
Steven Lustica
Sebastian Pasquali
80’
Jarrod Carluccio
Trent Ostler
67’
Michael Ruhs
Jake Najdovski
80’
Johnny Koutroumbis
Joshua Rawlins
67’
Matthew Grimaldi
Abel Walatee
80’
Mustafa Amini
Jacob Muir
88’
Lachlan Wales
Oliver Lavale
85’
Daniel Bennie
Khoa Ngo
Cầu thủ dự bị
Khoa Ngo
Jake Najdovski
Andriano Lebib
Oliver Lavale
Trent Ostler
Abel Walatee
Joshua Rawlins
Sebastian Pasquali
David Williams
Connor O'Toole
Jacob Muir
Zach Lisolajski
Robert Cook
Matthew Sutton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/11 - 2021
27/02 - 2022
16/04 - 2022
10/12 - 2022
04/03 - 2023
29/04 - 2023
02/03 - 2024
21/04 - 2024
22/11 - 2024
03/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Western United FC

VĐQG Australia
16/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X