![]() Issa Soumare (Kiến tạo: Damon Bansais) 13 | |
![]() Yann Boe-Kane 19 | |
![]() Damon Bansais 23 | |
![]() Nicolas Lemaitre 23 | |
![]() Yohan Thuram Ulien (Thay: Yann Boe-Kane) 27 | |
![]() (Pen) Bilal Boutobba 28 | |
![]() Louis Mafouta (Kiến tạo: Issa Soumare) 33 | |
![]() Amadou Sagna (Kiến tạo: Ibrahima Conte) 34 | |
![]() Issa Soumare (Kiến tạo: Alexandre Bonnet) 41 | |
![]() (Pen) Bilal Boutobba 53 | |
![]() Louis Mafouta 54 | |
![]() Kevin Rocheteau (Thay: Ryan Bakayoko) 68 | |
![]() Kalidou Sidibe (Thay: Alexandre Bonnet) 72 | |
![]() Balthazar Pierret (Thay: Garland Gbelle) 73 | |
![]() Guy Marcelin 78 | |
![]() Junior Olaitan (Thay: Samy Benchamma) 82 | |
![]() Mamady Bangre (Thay: Gustavo Sangare) 90 |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Niort
số liệu thống kê

Quevilly

Niort
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 20
9 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Niort
Quevilly (4-2-3-1): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Till Cissokho (5), Christophe Diedhiou (18), Jason Pendant (24), Yann Boe-Kane (13), Gustavo Sangare (17), Alexandre Bonnet (10), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)
Niort (4-2-3-1): Mathieu Michel (1), Joris Moutachy (29), Ibrahima Conte (4), Guy Marcelin (5), Lenny Vallier (21), Samy Benchama (26), Charles Kabore (25), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Amadou Sagna (20), Ryan Bakayoko (22)

Quevilly
4-2-3-1
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
5
Till Cissokho
18
Christophe Diedhiou
24
Jason Pendant
13
Yann Boe-Kane
17
Gustavo Sangare
10
Alexandre Bonnet
12
Garland Gbelle
45 2
Issa Soumare
9
Louis Mafouta
22
Ryan Bakayoko
20
Amadou Sagna
7
Moataz Zemzemi
10 2
Bilal Boutobba
25
Charles Kabore
26
Samy Benchama
21
Lenny Vallier
5
Guy Marcelin
4
Ibrahima Conte
29
Joris Moutachy
1
Mathieu Michel

Niort
4-2-3-1
Thay người | |||
27’ | Yann Boe-Kane Yohann Thuram | 68’ | Ryan Bakayoko Kevin Rocheteau |
72’ | Alexandre Bonnet Kalidou Sidibe | 82’ | Samy Benchamma Junior Olaitan |
73’ | Garland Gbelle Balthazar Pierret | ||
90’ | Gustavo Sangare Mamady Bangre |
Cầu thủ dự bị | |||
Yohann Thuram | Tyron Tormin | ||
Balthazar Pierret | Kevin Rocheteau | ||
Alexandre Tegar | Yanis Merdji | ||
Nadjib Cisse | Sidi Ibrahim Cisse | ||
Andreas Hountondji | Junior Olaitan | ||
Mamady Bangre | Bradley Matufueni Mbondo | ||
Kalidou Sidibe | Jean Louchet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Niort
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại