Chủ Nhật, 06/04/2025
Issa Soumare (Kiến tạo: Damon Bansais)
13
Yann Boe-Kane
19
Damon Bansais
23
Nicolas Lemaitre
23
Yohan Thuram Ulien (Thay: Yann Boe-Kane)
27
(Pen) Bilal Boutobba
28
Louis Mafouta (Kiến tạo: Issa Soumare)
33
Amadou Sagna (Kiến tạo: Ibrahima Conte)
34
Issa Soumare (Kiến tạo: Alexandre Bonnet)
41
(Pen) Bilal Boutobba
53
Louis Mafouta
54
Kevin Rocheteau (Thay: Ryan Bakayoko)
68
Kalidou Sidibe (Thay: Alexandre Bonnet)
72
Balthazar Pierret (Thay: Garland Gbelle)
73
Guy Marcelin
78
Junior Olaitan (Thay: Samy Benchamma)
82
Mamady Bangre (Thay: Gustavo Sangare)
90

Thống kê trận đấu Quevilly vs Niort

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Niort
Niort
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 20
9 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Quevilly vs Niort

Quevilly (4-2-3-1): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Till Cissokho (5), Christophe Diedhiou (18), Jason Pendant (24), Yann Boe-Kane (13), Gustavo Sangare (17), Alexandre Bonnet (10), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)

Niort (4-2-3-1): Mathieu Michel (1), Joris Moutachy (29), Ibrahima Conte (4), Guy Marcelin (5), Lenny Vallier (21), Samy Benchama (26), Charles Kabore (25), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Amadou Sagna (20), Ryan Bakayoko (22)

Quevilly
Quevilly
4-2-3-1
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
5
Till Cissokho
18
Christophe Diedhiou
24
Jason Pendant
13
Yann Boe-Kane
17
Gustavo Sangare
10
Alexandre Bonnet
12
Garland Gbelle
45 2
Issa Soumare
9
Louis Mafouta
22
Ryan Bakayoko
20
Amadou Sagna
7
Moataz Zemzemi
10 2
Bilal Boutobba
25
Charles Kabore
26
Samy Benchama
21
Lenny Vallier
5
Guy Marcelin
4
Ibrahima Conte
29
Joris Moutachy
1
Mathieu Michel
Niort
Niort
4-2-3-1
Thay người
27’
Yann Boe-Kane
Yohann Thuram
68’
Ryan Bakayoko
Kevin Rocheteau
72’
Alexandre Bonnet
Kalidou Sidibe
82’
Samy Benchamma
Junior Olaitan
73’
Garland Gbelle
Balthazar Pierret
90’
Gustavo Sangare
Mamady Bangre
Cầu thủ dự bị
Yohann Thuram
Tyron Tormin
Balthazar Pierret
Kevin Rocheteau
Alexandre Tegar
Yanis Merdji
Nadjib Cisse
Sidi Ibrahim Cisse
Andreas Hountondji
Junior Olaitan
Mamady Bangre
Bradley Matufueni Mbondo
Kalidou Sidibe
Jean Louchet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
17/10 - 2021
H1: 0-2
20/03 - 2022
H1: 1-0
03/09 - 2022
H1: 3-2
03/06 - 2023
H1: 2-1

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Niort

Cúp quốc gia Pháp
17/11 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
29/10 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
Ligue 2
03/06 - 2023
H1: 2-1
27/05 - 2023
H1: 1-0
21/05 - 2023
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X