![]() Lenny Vallier 7 | |
![]() Lenny Vallier (Kiến tạo: Joseph Mendes) 13 | |
![]() (Pen) Joseph Mendes 23 | |
![]() Damon Bansais 39 | |
![]() Moataz Zemzemi 51 | |
![]() Guy Marcelin 59 | |
![]() Samuel Renel (Kiến tạo: Bilal Boutobba) 82 |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Niort
số liệu thống kê

Quevilly

Niort
53 Kiểm soát bóng 47
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
21 Phạm lỗi 13
Đội hình xuất phát Quevilly vs Niort
Quevilly (4-3-3): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Yann Boe-Kane (13), Till Cissokho (3), Nathan Dekoke (14), Johan Rotsen (33), Alassane Diaby (4), Garland Gbelle (12), Cyril Zabou (29), Bridge Ndilu (11), Manoubi Haddad (10)
Niort (4-2-3-1): Quentin Braat (30), Bradley Matufueni Mbondo (18), Bryan Passi (27), Guy Marcelin (5), Darlin Zidane Yongwa Ngameni (3), Dylan Louiserre (6), Brahima Doukansy (19), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Lenny Vallier (21), Joseph Mendes (12)

Quevilly
4-3-3
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
13
Yann Boe-Kane
3
Till Cissokho
14
Nathan Dekoke
33
Johan Rotsen
4
Alassane Diaby
12
Garland Gbelle
29
Cyril Zabou
11
Bridge Ndilu
10
Manoubi Haddad
12
Joseph Mendes
21
Lenny Vallier
7
Moataz Zemzemi
10
Bilal Boutobba
19
Brahima Doukansy
6
Dylan Louiserre
3
Darlin Zidane Yongwa Ngameni
5
Guy Marcelin
27
Bryan Passi
18
Bradley Matufueni Mbondo
30
Quentin Braat

Niort
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Manoubi Haddad Yassine Bahassa | 61’ | Brahima Doukansy Samy Benchamma |
46’ | Johan Rotsen Florian Jozefzoon | 74’ | Lenny Vallier Samuel Renel |
46’ | Damon Bansais Stephane Lambese | 89’ | Bilal Boutobba Joris Moutachy |
84’ | Nathan Dekoke Sami Belkorchia | 89’ | Moataz Zemzemi Yanis Merdji |
Cầu thủ dự bị | |||
Nadjib Cisse | Jean Louchet | ||
Yassine Bahassa | Ibrahima Conte | ||
Florian Jozefzoon | Joris Moutachy | ||
Renald Metelus | Tom Lebeau | ||
Sami Belkorchia | Samy Benchamma | ||
Stephane Lambese | Samuel Renel | ||
Romain Lejeune | Yanis Merdji |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Niort
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại