Chủ Nhật, 06/04/2025
Lenny Vallier
7
Lenny Vallier (Kiến tạo: Joseph Mendes)
13
(Pen) Joseph Mendes
23
Damon Bansais
39
Moataz Zemzemi
51
Guy Marcelin
59
Samuel Renel (Kiến tạo: Bilal Boutobba)
82

Thống kê trận đấu Quevilly vs Niort

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Niort
Niort
53 Kiểm soát bóng 47
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
21 Phạm lỗi 13

Đội hình xuất phát Quevilly vs Niort

Quevilly (4-3-3): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Yann Boe-Kane (13), Till Cissokho (3), Nathan Dekoke (14), Johan Rotsen (33), Alassane Diaby (4), Garland Gbelle (12), Cyril Zabou (29), Bridge Ndilu (11), Manoubi Haddad (10)

Niort (4-2-3-1): Quentin Braat (30), Bradley Matufueni Mbondo (18), Bryan Passi (27), Guy Marcelin (5), Darlin Zidane Yongwa Ngameni (3), Dylan Louiserre (6), Brahima Doukansy (19), Bilal Boutobba (10), Moataz Zemzemi (7), Lenny Vallier (21), Joseph Mendes (12)

Quevilly
Quevilly
4-3-3
1
Nicolas Lemaitre
27
Damon Bansais
13
Yann Boe-Kane
3
Till Cissokho
14
Nathan Dekoke
33
Johan Rotsen
4
Alassane Diaby
12
Garland Gbelle
29
Cyril Zabou
11
Bridge Ndilu
10
Manoubi Haddad
12
Joseph Mendes
21
Lenny Vallier
7
Moataz Zemzemi
10
Bilal Boutobba
19
Brahima Doukansy
6
Dylan Louiserre
3
Darlin Zidane Yongwa Ngameni
5
Guy Marcelin
27
Bryan Passi
18
Bradley Matufueni Mbondo
30
Quentin Braat
Niort
Niort
4-2-3-1
Thay người
46’
Manoubi Haddad
Yassine Bahassa
61’
Brahima Doukansy
Samy Benchamma
46’
Johan Rotsen
Florian Jozefzoon
74’
Lenny Vallier
Samuel Renel
46’
Damon Bansais
Stephane Lambese
89’
Bilal Boutobba
Joris Moutachy
84’
Nathan Dekoke
Sami Belkorchia
89’
Moataz Zemzemi
Yanis Merdji
Cầu thủ dự bị
Nadjib Cisse
Jean Louchet
Yassine Bahassa
Ibrahima Conte
Florian Jozefzoon
Joris Moutachy
Renald Metelus
Tom Lebeau
Sami Belkorchia
Samy Benchamma
Stephane Lambese
Samuel Renel
Romain Lejeune
Yanis Merdji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
17/10 - 2021
H1: 0-2
20/03 - 2022
H1: 1-0
03/09 - 2022
H1: 3-2
03/06 - 2023
H1: 2-1

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Niort

Cúp quốc gia Pháp
17/11 - 2024
H1: 0-0
27/10 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
29/10 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
Ligue 2
03/06 - 2023
H1: 2-1
27/05 - 2023
H1: 1-0
21/05 - 2023
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X