![]() Nicholas McAllister 6 | |
![]() Mark McKenzie (Thay: Dylan Watret) 19 | |
![]() Ben Dempsey 37 | |
![]() Logan Chalmers (Thay: Harry McHugh) 41 | |
![]() Connor McLennan 45 | |
![]() Ross Matthews 45+1' | |
![]() Dylan Easton (Kiến tạo: Aidan Connolly) 45+2' | |
![]() Dylan Easton 62 | |
![]() (Pen) Jack Hamilton 65 | |
![]() Ethan Walker (Thay: Jay Henderson) 65 | |
![]() Marco Rus (Thay: Jamie Murphy) 65 | |
![]() Dylan Easton 67 | |
![]() Scott McMann 67 | |
![]() Shaun Byrne 68 | |
![]() Lewis Vaughan (Thay: Finlay Pollock) 72 | |
![]() George Oakley (Thay: Jake Hastie) 72 | |
![]() Francis Amartey (Thay: Jamie Murphy) 74 | |
![]() Joshua Mullin (Thay: Aidan Connolly) 79 | |
![]() Callum Smith (Thay: Dylan Easton) 79 | |
![]() Nicholas McAllister 80 | |
![]() Kurt Willoughby (Thay: Fraser Bryden) 81 | |
![]() Lucas McRoberts (Thay: Mark McKenzie) 81 | |
![]() Zak Rudden (Thay: Jack Hamilton) 83 | |
![]() Kai Montagu (Thay: Dylan Easton) 87 | |
![]() Kyle Turner (Thay: Shaun Byrne) 88 |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Ayr United
số liệu thống kê

Raith Rovers

Ayr United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Ayr United
Raith Rovers (3-4-2-1): Joshua Rae (63), Jordan Doherty (22), Callum Fordyce (5), Paul Hanlon (4), Josh Mullin (14), Scott Brown (20), Ross Matthews (8), Lewis Stevenson (26), Finlay Pollock (19), Dylan Easton (23), Jamie Gullan (32)
Ayr United (4-4-2): Harry Stone (31), Dylan Watret (32), Nicholas McAllister (2), George Stanger (14), Scott McMann (33), Jay Henderson (17), Ben Dempsey (8), Connor McLennan (10), Jake Hastie (16), Jamie Murphy (15), Curtis Main (30)

Raith Rovers
3-4-2-1
63
Joshua Rae
22
Jordan Doherty
5
Callum Fordyce
4
Paul Hanlon
14
Josh Mullin
20
Scott Brown
8
Ross Matthews
26
Lewis Stevenson
19
Finlay Pollock
23
Dylan Easton
32
Jamie Gullan
30
Curtis Main
15
Jamie Murphy
16
Jake Hastie
10
Connor McLennan
8
Ben Dempsey
17
Jay Henderson
33
Scott McMann
14
George Stanger
2
Nicholas McAllister
32
Dylan Watret
31
Harry Stone

Ayr United
4-4-2
Thay người | |||
72’ | Finlay Pollock Lewis Vaughan | 19’ | Dylan Watret Mark McKenzie |
87’ | Dylan Easton Kai Montagu | 65’ | Jay Henderson Ethan Walker |
65’ | Jamie Murphy Marco Alin Rus | ||
72’ | Jake Hastie George Oakley |
Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Gibson | Robbie Mutch | ||
Kai Montagu | Patrick Reading | ||
George Gitau | George Oakley | ||
Aiden Marsh | Ethan Walker | ||
Lewis Vaughan | Marco Alin Rus | ||
Kevin Dabrowski | Lenny Agbaire | ||
Aidan Connolly | Cole McKinnon | ||
Shaun Byrne | Mark McKenzie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại