![]() Alhaji Kamara (Kiến tạo: Erik Marxen) 37 | |
![]() Hallur Hansson (Kiến tạo: Allan Sousa) 45 | |
![]() Alhaji Kamara (Kiến tạo: Mikkel Kallesoee) 48 | |
![]() Jakob Ankersen (Kiến tạo: Mikkel Kallesoee) 50 | |
![]() Filip Bundgaard Kristensen 63 | |
![]() Allan Sousa 65 | |
![]() Simon Piesinger 65 | |
![]() Jesper Lauridsen 88 |
Thống kê trận đấu Randers FC vs Vejle Boldklub
số liệu thống kê

Randers FC

Vejle Boldklub
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 10
13 Ném biên 18
1 Việt vị 2
24 Chuyền dài 8
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Randers FC vs Vejle Boldklub
Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Erik Marxen (11), Bjoern Kopplin (15), Jakob Ankersen (9), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Simon Tibbling (12), Alhaji Kamara (99), Stephen Odey (90)
Vejle Boldklub (3-4-3): Sten Michael Grytebust (13), Heron (2), Saeid Ezatolahi (6), Jerome Opoku (4), Tobias Moelgaard (44), Jacob Schoop (20), Hallur Hansson (15), Lukas Engel (8), Allan Sousa (10), Andres Ponce (9), Arbnor Mucolli (11)

Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoee
8
Simon Piesinger
11
Erik Marxen
15
Bjoern Kopplin
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
14
Frederik Lauenborg
12
Simon Tibbling
99 2
Alhaji Kamara
90
Stephen Odey
11
Arbnor Mucolli
9
Andres Ponce
10
Allan Sousa
8
Lukas Engel
15
Hallur Hansson
20
Jacob Schoop
44
Tobias Moelgaard
4
Jerome Opoku
6
Saeid Ezatolahi
2
Heron
13
Sten Michael Grytebust

Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người | |||
55’ | Alhaji Kamara Filip Bundgaard Kristensen | 59’ | Andres Ponce Dimitrios Emmanouilidis |
73’ | Mikkel Kallesoee Tobias Klysner | 59’ | Lukas Engel Ali Adnan |
73’ | Jakob Ankersen Oliver Bundgaard Kristensen | 73’ | Jacob Schoop Mouhamadou Drammeh |
73’ | Frederik Lauenborg Vincent Onovo | 73’ | Allan Sousa Luka Djordjevic |
78’ | Erik Marxen Jesper Lauridsen | 90’ | Hallur Hansson Kevin Custovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Dakir | Alexander Brunst-Zoellner | ||
Jesper Lauridsen | Mouhamadou Drammeh | ||
Tobias Klysner | Kevin Custovic | ||
Oliver Bundgaard Kristensen | Dimitrios Emmanouilidis | ||
Vincent Onovo | Luka Djordjevic | ||
Filip Bundgaard Kristensen | Dominic Vinicius | ||
Jeppe Kudsk | Ali Adnan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại