Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs Vejle Boldklub hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 21/11

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

4 : 1

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 21/11/2021
Vòng 16 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alhaji Kamara (Kiến tạo: Erik Marxen)
37
Hallur Hansson (Kiến tạo: Allan Sousa)
45
Alhaji Kamara (Kiến tạo: Mikkel Kallesoee)
48
Jakob Ankersen (Kiến tạo: Mikkel Kallesoee)
50
Filip Bundgaard Kristensen
63
Allan Sousa
65
Simon Piesinger
65
Jesper Lauridsen
88

Thống kê trận đấu Randers FC vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 10
13 Ném biên 18
1 Việt vị 2
24 Chuyền dài 8
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs Vejle Boldklub

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Erik Marxen (11), Bjoern Kopplin (15), Jakob Ankersen (9), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Simon Tibbling (12), Alhaji Kamara (99), Stephen Odey (90)

Vejle Boldklub (3-4-3): Sten Michael Grytebust (13), Heron (2), Saeid Ezatolahi (6), Jerome Opoku (4), Tobias Moelgaard (44), Jacob Schoop (20), Hallur Hansson (15), Lukas Engel (8), Allan Sousa (10), Andres Ponce (9), Arbnor Mucolli (11)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoee
8
Simon Piesinger
11
Erik Marxen
15
Bjoern Kopplin
9
Jakob Ankersen
6
Lasse Berg Johnsen
14
Frederik Lauenborg
12
Simon Tibbling
99 2
Alhaji Kamara
90
Stephen Odey
11
Arbnor Mucolli
9
Andres Ponce
10
Allan Sousa
8
Lukas Engel
15
Hallur Hansson
20
Jacob Schoop
44
Tobias Moelgaard
4
Jerome Opoku
6
Saeid Ezatolahi
2
Heron
13
Sten Michael Grytebust
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người
55’
Alhaji Kamara
Filip Bundgaard Kristensen
59’
Andres Ponce
Dimitrios Emmanouilidis
73’
Mikkel Kallesoee
Tobias Klysner
59’
Lukas Engel
Ali Adnan
73’
Jakob Ankersen
Oliver Bundgaard Kristensen
73’
Jacob Schoop
Mouhamadou Drammeh
73’
Frederik Lauenborg
Vincent Onovo
73’
Allan Sousa
Luka Djordjevic
78’
Erik Marxen
Jesper Lauridsen
90’
Hallur Hansson
Kevin Custovic
Cầu thủ dự bị
Jonas Dakir
Alexander Brunst-Zoellner
Jesper Lauridsen
Mouhamadou Drammeh
Tobias Klysner
Kevin Custovic
Oliver Bundgaard Kristensen
Dimitrios Emmanouilidis
Vincent Onovo
Luka Djordjevic
Filip Bundgaard Kristensen
Dominic Vinicius
Jeppe Kudsk
Ali Adnan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
21/11 - 2021
17/09 - 2023
02/12 - 2023
21/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X