Thomas Ince sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Dann.
![]() (Pen) Andreas Voglsammer 11 | |
![]() Liam Moore 46 | |
![]() Liam Moore (Thay: Scott Dann) 46 | |
![]() Amadou Salif Mbengue (Thay: Andy Yiadom) 46 | |
![]() Cesare Casadei (Thay: Shane Long) 60 | |
![]() Lucas Joao (Thay: Nesta Guinness-Walker) 60 | |
![]() Cesare Casadei (Thay: Nesta Guinness-Walker) 60 | |
![]() Lucas Joao (Thay: Shane Long) 61 | |
![]() Shaun Hutchinson 77 | |
![]() Shaun Hutchinson (Thay: George Honeyman) 77 | |
![]() Femi Azeez 78 | |
![]() Oliver Burke 78 | |
![]() Femi Azeez (Thay: Tom McIntyre) 78 | |
![]() Oliver Burke (Thay: Andreas Voglsammer) 78 | |
![]() Oliver Burke (Thay: George Honeyman) 78 | |
![]() Shaun Hutchinson (Thay: Andreas Voglsammer) 78 | |
![]() Thomas Ince 86 |
Thống kê trận đấu Reading vs Millwall


Diễn biến Reading vs Millwall
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Benik Afobe sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Zak Lovelace.

Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

Thẻ vàng cho Thomas Ince.
Jed Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Mahoney.
Jed Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tom McIntyre rời sân nhường chỗ cho Femi Azeez.
Andy Rinomhota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.
Andy Rinomhota sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Andreas Voglsammer rời sân nhường chỗ cho Shaun Hutchinson.
Andreas Voglsammer rời sân nhường chỗ cho Oliver Burke.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Junior Hoilett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ovie Ejaria.
George Honeyman sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Burke.
Tom McIntyre rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
George Honeyman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shaun Hutchinson.
Tyler Burey sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Evans.
Tyler Burey sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Shane Long rời sân nhường chỗ cho Lucas Joao
Đội hình xuất phát Reading vs Millwall
Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Tom Holmes (3), Scott Dann (6), Naby Sarr (24), Andy Yiadom (17), Tom Ince (10), Jeff Hendrick (8), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Shane Long (7), Andy Carroll (2)
Millwall (4-2-3-1): George Long (1), Danny McNamara (2), Charlie Cresswell (15), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Ryan Leonard (18), George Saville (23), George Honeyman (39), Zian Flemming (10), Andreas Voglsammer (21), Tom Bradshaw (9)


Thay người | |||
46’ | Scott Dann Liam Moor | 78’ | Andreas Voglsammer Shaun Hutchinson |
46’ | Andy Yiadom Amadou Mbengue | 78’ | George Honeyman Oliver Burke |
60’ | Nesta Guinness-Walker Cesare Casadei | ||
61’ | Shane Long Lucas Joao | ||
78’ | Tom McIntyre Femi Azeez |
Cầu thủ dự bị | |||
Dean Bouzanis | Bartosz Bialkowski | ||
Liam Moor | Scott Malone | ||
Femi Azeez | Shaun Hutchinson | ||
Tyrese Fornah | Oliver Burke | ||
Cesare Casadei | Jamie Shackleton | ||
Amadou Mbengue | Romain Esse | ||
Lucas Joao | Duncan Watmore |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Millwall
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
7 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại