![]() Even Hovland (Kiến tạo: Per Ciljan Skjelbred) 22 | |
![]() Ifeanyi Matthew 68 | |
![]() Thomas Lehne Olsen (Kiến tạo: Gjermund Aasen) 79 | |
![]() Tom Pettersson (Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes) 86 |
Thống kê trận đấu Rosenborg vs Lillestroem
số liệu thống kê

Rosenborg

Lillestroem
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rosenborg vs Lillestroem
Rosenborg (4-3-3): Andre Hansen (1), Erlend Dahl Reitan (2), Pavle Vagic (23), Even Hovland (16), Adam Andersson (25), Markus Henriksen (7), Edvard Tagseth (20), Per Ciljan Skjelbred (5), Emil Konradsen Ceide (35), Noah Holm (18), Carlo Holse (11)
Lillestroem (3-4-3): Mads Hedenstand (12), Espen Garnaas (4), Igoh Ogbu (30), Tom Pettersson (24), Eskil Smidesang Edh (25), Vetle Dragsnes (5), Fredrik Krogstad (14), Ifeanyi Matthew (8), Paal Andre Helland (7), Thomas Lehne Olsen (10), Tobias Hammer Svendsen (11)

Rosenborg
4-3-3
1
Andre Hansen
2
Erlend Dahl Reitan
23
Pavle Vagic
16
Even Hovland
25
Adam Andersson
7
Markus Henriksen
20
Edvard Tagseth
5
Per Ciljan Skjelbred
35
Emil Konradsen Ceide
18
Noah Holm
11
Carlo Holse
11
Tobias Hammer Svendsen
10
Thomas Lehne Olsen
7
Paal Andre Helland
8
Ifeanyi Matthew
14
Fredrik Krogstad
5
Vetle Dragsnes
25
Eskil Smidesang Edh
24
Tom Pettersson
30
Igoh Ogbu
4
Espen Garnaas
12
Mads Hedenstand

Lillestroem
3-4-3
Thay người | |||
39’ | Per Ciljan Skjelbred Stefano Holmquist Vecchia | 46’ | Paal Andre Helland Daniel Gustavsson |
80’ | Noah Holm Dino Islamovic | 67’ | Fredrik Krogstad Magnus Knudsen |
80’ | Edvard Tagseth Olaus Jair Skarsem | 67’ | Eskil Smidesang Edh Gjermund Aasen |
79’ | Tobias Hammer Svendsen Jonatan Braut Brunes | ||
90’ | Thomas Lehne Olsen Ulrik Mathisen |
Cầu thủ dự bị | |||
Julian Faye Lund | Knut-Andre Skjaerstein | ||
Alexander Tettey | Simen Kind Mikalsen | ||
Anders Konradsen | Josef Brian Baccay | ||
Dino Islamovic | Jonatan Braut Brunes | ||
Rasmus Wiedesheim-Paul | Ulrik Mathisen | ||
Holmar Oern Eyjolfsson | Magnus Knudsen | ||
Olaus Jair Skarsem | Philip Sloerdahl | ||
Stefano Holmquist Vecchia | Gjermund Aasen | ||
Besim Serbecic | Daniel Gustavsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Lillestroem
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại