![]() Carlo Holse 6 | |
![]() Stefano Holmquist Vecchia 17 | |
![]() Carlo Holse (Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan) 20 | |
![]() Vidar Ari Jonsson 29 | |
![]() Ze Eduardo 37 | |
![]() Sander Moen Foss 53 | |
![]() Dino Islamovic (Kiến tạo: Stefano Holmquist Vecchia) 64 | |
![]() Alexander Ruud Tveter (Kiến tạo: Vidar Ari Jonsson) 68 | |
![]() Marc Vales 78 | |
![]() William Albin Kurtovic 80 |
Thống kê trận đấu Rosenborg vs Sandefjord
số liệu thống kê

Rosenborg

Sandefjord
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rosenborg vs Sandefjord
Rosenborg (4-3-3): Julian Faye Lund (13), Erlend Dahl Reitan (2), Pavle Vagic (23), Even Hovland (16), Adam Andersson (25), Per Ciljan Skjelbred (5), Edvard Tagseth (20), Carlo Holse (11), Emil Konradsen Ceide (35), Noah Holm (18), Stefano Holmquist Vecchia (22)
Sandefjord (4-3-3): Jacob Storevik (1), Vidar Ari Jonsson (23), Marc Vales (3), Sander Moen Foss (17), Ian Smeulers (4), Erik Naesbak Brenden (15), Ze Eduardo (8), William Albin Kurtovic (18), Moussa Njie (22), Alexander Ruud Tveter (14), Kristoffer Normann Hansen (11)

Rosenborg
4-3-3
13
Julian Faye Lund
2
Erlend Dahl Reitan
23
Pavle Vagic
16
Even Hovland
25
Adam Andersson
5
Per Ciljan Skjelbred
20
Edvard Tagseth
11 2
Carlo Holse
35
Emil Konradsen Ceide
18
Noah Holm
22
Stefano Holmquist Vecchia
11
Kristoffer Normann Hansen
14
Alexander Ruud Tveter
22
Moussa Njie
18
William Albin Kurtovic
8
Ze Eduardo
15
Erik Naesbak Brenden
4
Ian Smeulers
17
Sander Moen Foss
3
Marc Vales
23
Vidar Ari Jonsson
1
Jacob Storevik

Sandefjord
4-3-3
Thay người | |||
56’ | Noah Holm Dino Islamovic | 64’ | Moussa Njie Andre Soedlund |
56’ | Per Ciljan Skjelbred Olaus Jair Skarsem | 64’ | Erik Naesbak Brenden Franklin Daddys Boy Nyenetue |
74’ | Carlo Holse Anders Konradsen | 87’ | William Albin Kurtovic Vetle Walle Egeli |
75’ | Stefano Holmquist Vecchia Rasmus Wiedesheim-Paul |
Cầu thủ dự bị | |||
Sander Tangvik | Jesper Granlund | ||
Alexander Tettey | Andre Soedlund | ||
Anders Konradsen | Franklin Daddys Boy Nyenetue | ||
Dino Islamovic | Peder Meen Johansen | ||
Rasmus Wiedesheim-Paul | Henrik Falchener | ||
Holmar Oern Eyjolfsson | Chuma Anene | ||
Olaus Jair Skarsem | Danilo Santos | ||
Vetle Walle Egeli | |||
Sindre Walle Egeli |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sandefjord
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại