Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Ruzomberok vs Trencin hôm nay 24-11-2023

Giải VĐQG Slovakia - Th 6, 24/11

Kết thúc

Ruzomberok

Ruzomberok

1 : 0

Trencin

Trencin

Hiệp một: 1-0
T6, 23:30 24/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Slovakia
Stadium MFK Ruzomberok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Samuel Lavrincik (Kiến tạo: Martin Chrien)
27
Ondrej Smetana
43
Damian Baris
44
Samuel Sefcik (Thay: Jan Hladik)
64
Martin Chrien
65
Martin Boda (Thay: Martin Chrien)
68
Dominik Holly (Thay: Artur Gajdos)
70
Martin Boda (Kiến tạo: Alexander Selecky)
73
Marian Chobot (Thay: Timotej Mudry)
84
Adam Tucny (Thay: Alexander Selecky)
84
Oliver Luteran
86
Jude Sunday (Thay: Njegos Kupusovic)
86
Jesse Akila (Thay: Hillary Gong)
86
Marek Zsigmund
90

Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Trencin

số liệu thống kê
Ruzomberok
Ruzomberok
Trencin
Trencin
31 Kiểm soát bóng 69
13 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 24
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Trencin

Ruzomberok (5-3-2): Tomas Fruhwald (34), Oliver Luteran (4), Matus Maly (32), Jan Maslo (3), Simon Gabriel (22), Alexander Selecky (28), Samuel Lavrincik (11), Marek Zsigmund (24), Timotej Mudry (6), Jan Hladik (14), Martin Chrien (30)

Trencin (4-1-4-1): Michal Kukucka (99), Matus Kmet (11), Taras Bondarenko (14), Lazar Stojsavljevic (15), Samuel Kozlovsky (4), Damian Baris (27), Hillary Gong (22), Rahim Ibrahim (20), Artur Gajdos (8), Eynel Soares (7), Njegos Kupusovic (29)

Ruzomberok
Ruzomberok
5-3-2
34
Tomas Fruhwald
4
Oliver Luteran
32
Matus Maly
3
Jan Maslo
22
Simon Gabriel
28
Alexander Selecky
11
Samuel Lavrincik
24
Marek Zsigmund
6
Timotej Mudry
14
Jan Hladik
30
Martin Chrien
29
Njegos Kupusovic
7
Eynel Soares
8
Artur Gajdos
20
Rahim Ibrahim
22
Hillary Gong
27
Damian Baris
4
Samuel Kozlovsky
15
Lazar Stojsavljevic
14
Taras Bondarenko
11
Matus Kmet
99
Michal Kukucka
Trencin
Trencin
4-1-4-1
Thay người
64’
Jan Hladik
Samuel Sefcik
70’
Artur Gajdos
Dominik Holly
68’
Martin Chrien
Martin Boda
86’
Njegos Kupusovic
Jude Sunday
84’
Alexander Selecky
Adam Tucny
86’
Hillary Gong
Jesse Akila
84’
Timotej Mudry
Marian Chobot
Cầu thủ dự bị
Juraj Kotula
Vozinha
Ivan Krajcirik
Strahinja Kerkez
Mario Mrva
Lukas Skovajsa
Samuel Sefcik
Samuel Bagin
David Jackuliak
Kelvin Pires
Adam Tucny
Dominik Holly
Martin Boda
Emmanuel Uchegbu
Marian Chobot
Jude Sunday
Viktor Uradnik
Jesse Akila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
14/08 - 2021
19/11 - 2021
13/08 - 2022
29/10 - 2022
19/08 - 2023
24/11 - 2023
11/08 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Ruzomberok

Cúp quốc gia Slovakia
01/04 - 2025
VĐQG Slovakia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
11/03 - 2025
VĐQG Slovakia
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Trencin

VĐQG Slovakia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovakia
05/02 - 2025
VĐQG Slovakia
14/12 - 2024
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2517532656H B T H T
2ZilinaZilina2514742249B T H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2591061237H T H T H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova257108-131H H H B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce25898-533T B B T T
2KomarnoKomarno258413-1328T H T T B
3TrencinTrencin255119-1226H H T B T
4SkalicaSkalica256712-1225H H T T B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X