Thứ Bảy, 05/04/2025
Tsukasa Shiotani
24
Koji Toriumi
36
Bruno Mendes (Kiến tạo: Hirotaka Tameda)
54
Mutsuki Kato (Thay: Bruno Mendes)
68
Douglas Vieira (Thay: Junior Santos)
69
Ryosuke Shindo (Thay: Hirotaka Tameda)
76
Gakuto Notsuda (Kiến tạo: Makoto Mitsuta)
78
(Pen) Douglas Vieira
85
Jean Patrick (Thay: Koji Toriumi)
85

Thống kê trận đấu Sanfrecce Hiroshima vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 5
24 Ném biên 20
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs Cerezo Osaka

Sanfrecce Hiroshima (3-1-4-2): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (3), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Gakuto Notsuda (7), Tomoya Fujii (15), Tsukasa Morishima (10), Makoto Mitsuta (39), Shunki Higashi (24), Nassim Ben Khalifa (13), Junior Santos (37)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryuya Nishio (33), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Hirotaka Tameda (19), Bruno Mendes (11)

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-1-4-2
38
Keisuke Osako
3
Tsukasa Shiotani
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
7
Gakuto Notsuda
15
Tomoya Fujii
10
Tsukasa Morishima
39
Makoto Mitsuta
24
Shunki Higashi
13
Nassim Ben Khalifa
37
Junior Santos
11
Bruno Mendes
19
Hirotaka Tameda
10
Hiroshi Kiyotake
16
Seiya Maikuma
4
Riki Harakawa
25
Hiroaki Okuno
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
69’
Junior Santos
Douglas Vieira
68’
Bruno Mendes
Mutsuki Kato
76’
Hirotaka Tameda
Ryosuke Shindo
85’
Koji Toriumi
Jean Patric
Cầu thủ dự bị
Douglas Vieira
Keisuke Shimizu
Goro Kawanami
Ryosuke Shindo
Yuki Nogami
Kosei Okazawa
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Hikaru Nakahara
Taishi Matsumoto
Mutsuki Kato
Yoshifumi Kashiwa
Jean Patric
Kosei Shibasaki
Hiroto Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
18/06 - 2022
27/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/04 - 2023
21/10 - 2023
26/05 - 2024
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
J League 1
AFC Champions League Two
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
02/04 - 2025
28/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X