![]() Jun-Seok Lee 17 | |
![]() Byong-Jun An 33 | |
![]() Byeong-Chan Choi 34 | |
![]() Kyeong-Min Kim (Kiến tạo: Dong-Yun Jeong) 38 | |
![]() Ji-Soo Park (Thay: Ju-Hun Song) 46 | |
![]() You-Hyeon Lee (Thay: Dong-Yun Jeong) 46 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Thay: Joon-Jae Myeong) 49 | |
![]() Hyung-Jin Park 50 | |
![]() Hyung-Jin Park (Thay: Elvis Saric) 50 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Thay: Joon-Jae Myeong) 50 | |
![]() Han-Gil Kim (Thay: Jun-Seok Lee) 60 | |
![]() Ji-Hwan Moon 63 | |
![]() Tae-Hwan Kim (Thay: Seung-Woo Ryu) 69 | |
![]() Manabu Saito (Thay: Ho-Ik Jang) 69 | |
![]() Seok-Joo Yoon (Thay: Ji-Hwan Moon) 71 | |
![]() Ji-Hyeon Kim (Thay: Ji-Hoon Lee) 71 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Ki-Jee Lee) 80 | |
![]() Hyun-Muk Kang (Thay: Hyun-Gyu Oh) 84 | |
![]() Byong-Jun An 86 | |
![]() Jun-Beom Kim 87 | |
![]() Jong-Sung Lee (Kiến tạo: Jin-Woo Jeon) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Sangju Sangmu

Suwon Bluewings
65 Kiểm soát bóng 35
17 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
Sangju Sangmu (4-3-3): In-jae Hwang (1), Dong-yun Jeong (13), Seung-Gyeom Im (33), Ju-Hun Song (4), Byeong-chan Choi (34), Jun-beom Kim (36), Ji-hwan Mun (6), Yeong-Jae Lee (31), Ji-hoon Lee (37), Kyeong-Min Kim (19), Jun-seok Lee (40)
Suwon Bluewings (4-4-2): Hyung-mo Yang (21), Ho-Ik Jang (35), Myeong-Seok Ko (15), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Seung-Woo Ryu (30), Jong-sung Lee (92), Elvis Saric (8), Jun-jae Myeong (36), Hyun-Gyu Oh (18), Byong-Jun An (22)

Sangju Sangmu
4-3-3
1
In-jae Hwang
13
Dong-yun Jeong
33
Seung-Gyeom Im
4
Ju-Hun Song
34
Byeong-chan Choi
36
Jun-beom Kim
6
Ji-hwan Mun
31
Yeong-Jae Lee
37
Ji-hoon Lee
19
Kyeong-Min Kim
40
Jun-seok Lee
22
Byong-Jun An
18
Hyun-Gyu Oh
36
Jun-jae Myeong
8
Elvis Saric
92
Jong-sung Lee
30
Seung-Woo Ryu
23
Ki-Jee Lee
4
Dave Bulthuis
15
Myeong-Seok Ko
35
Ho-Ik Jang
21
Hyung-mo Yang

Suwon Bluewings
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Ju-Hun Song Ji-su Park | 50’ | Elvis Saric Hyung-Jin Park |
46’ | Dong-Yun Jeong You-Hyeon Lee | 50’ | Joon-Jae Myeong Jin-woo Jeon |
60’ | Jun-Seok Lee Han-gil Kim | 69’ | Seung-Woo Ryu Tae-hwan Kim |
71’ | Ji-Hoon Lee Ji-hyeon Kim | 69’ | Ho-Ik Jang Manabu Saito |
71’ | Ji-Hwan Moon Seok-joo Yoon | 84’ | Hyun-Gyu Oh Hyun-muk Kang |
Cầu thủ dự bị | |||
Ji-hyeon Kim | Ji-Min Park | ||
Seok-joo Yoon | Sang-min Yang | ||
Yoon-Sung Kang | Tae-hwan Kim | ||
Ji-su Park | Hyung-Jin Park | ||
You-Hyeon Lee | Hyun-muk Kang | ||
Song-Hoon Shin | Jin-woo Jeon | ||
Han-gil Kim | Manabu Saito |
Nhận định Sangju Sangmu vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Sangju Sangmu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại