![]() Jathub Mislat Aldhafiri 13 | |
![]() Mohammed Kamal Almuwallad (Kiến tạo: Bder Abdulaziz Albishy) 45 | |
![]() Wang Haobin (Thay: Huang Kaiju) 46 | |
![]() He Kanghua (Thay: Zhang Junjie) 46 | |
![]() Wu Qipeng (Thay: Xuan Dongxu) 46 | |
![]() Wu Qipeng (Thay: Xuan Dongxu) 48 | |
![]() Cui Taixu (Thay: Yang Mingrui) 57 | |
![]() Saad Khalid Almuthary (Thay: Mohammed Bin Muhaysh) 60 | |
![]() Ramez Zaid Alattar (Thay: Yaseen Al-Jaber) 61 | |
![]() Nawaf Nasser Albishri (Thay: Mohammed Kamal Almuwallad) 61 | |
![]() Nawaf Fareed Aljadaani (Thay: Nawaf Bader Aljanahi) 69 | |
![]() Nawaf Nasser Albishri (Kiến tạo: Amar Hamed Al Yuhaybi) 79 | |
![]() Talal Abubakr Haji (Thay: Bder Abdulaziz Albishy) 80 | |
![]() Amar Hamed Al Yuhaybi 89 | |
![]() Sun Kangbo 90 | |
![]() Amar Hamed Al Yuhaybi 90+2' |
Thống kê trận đấu Saudi Arabia U17 vs China U17
số liệu thống kê

Saudi Arabia U17

China U17
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 28
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
U17 Châu Á
Thành tích gần đây Saudi Arabia U17
U17 Châu Á
Thành tích gần đây China U17
U17 Châu Á
Bảng xếp hạng U17 Châu Á
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
2 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
3 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
4 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
4 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại