Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả SD Amorebieta vs Racing de Ferrol hôm nay 06-04-2024
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha - Th 7, 06/4
Kết thúc



![]() Felix Garreta 17 | |
![]() Josue Dorrio (Kiến tạo: Eneko Jauregi) 33 | |
![]() Sabin Merino (Thay: Nacho) 54 | |
![]() Manu Justo (Thay: Alex Lopez) 54 | |
![]() Sabin Merino (Thay: Ignacio Agustin Sanchez Romo) 55 | |
![]() Ryan Edwards (Thay: Jon Morcillo) 63 | |
![]() Alex Carbonell 64 | |
![]() Alex Carbonell (Thay: Erik Moran) 64 | |
![]() Brais Martinez (Thay: Moi) 64 | |
![]() Iker Unzueta (Thay: Eneko Jauregi) 74 | |
![]() David Castro 80 | |
![]() (Pen) Iker Unzueta 82 | |
![]() Jon Garcia (Kiến tạo: Heber Pena) 85 | |
![]() Jorge Yriarte (Thay: Josue Dorrio) 86 | |
![]() Rayco Rodriguez (Thay: Kwasi Sibo) 86 | |
![]() Alvaro Nunez 90+2' |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng dành cho Alvaro Nunez.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Alvaro Nunez.
Kwasi Sibo rời sân và được thay thế bởi Rayco Rodriguez.
Josue Dorrio rời sân và được thay thế bởi Jorge Yriarte.
Heber Pena đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A L - Jon Garcia đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Iker Unzueta của SD Amorebieta thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng dành cho David Castro.
Eneko Jauregi rời sân và được thay thế bởi Iker Unzueta.
Moi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brais Martinez.
Moi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Moi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brais Martinez.
Erik Moran rời sân và được thay thế bởi Alex Carbonell.
Erik Moran rời sân và được thay thế bởi [player2].
Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Ryan Edwards.
Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Ryan Edwards.
Alex Lopez rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.
Alex Lopez rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.
Nacho rời sân và được thay thế bởi Sabin Merino.
SD Amorebieta (4-4-2): Jonmi Magunagoitia (13), Jorge Mier (2), Xabier Etxeita (3), Felix Marti Garreta (28), Daniel Lasure (16), Alvaro Nunez (15), Erik Moran (8), Kwasi Sibo (20), Jon Morcillo (22), Josue Dorrio (7), Eneko Jauregi Escobar (9)
Racing de Ferrol (4-2-3-1): Ander Cantero (25), Sergio Cubero (24), Jon Garcia Herrero (4), David Castro Pazos (15), Moises Delgado (21), Alex Lopez (8), Jesus Bernal (6), Nacho (11), Iker Losada (22), Heber Pena Picos (7), Alvaro Gimenez (20)
Thay người | |||
63’ | Jon Morcillo Ryan Edwards | 54’ | Nacho Sabin Merino |
64’ | Erik Moran Alex Carbonell | 54’ | Alex Lopez Manu Justo |
74’ | Eneko Jauregi Iker Unzueta Arregui | 64’ | Moi Brais Martinez Prado |
86’ | Josue Dorrio Jorge Yriarte | ||
86’ | Kwasi Sibo Rayco Rodriguez Medina |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Edwards | Chuca | ||
Iker Unzueta Arregui | Gianfranco Farías Gazzaniga | ||
Jorge Yriarte | Emilio Bernad | ||
Alex Carbonell | Sabin Merino | ||
Jurgen Locadia | Brais Martinez Prado | ||
Iker Seguin | Manu Justo | ||
Javi Eraso | Delmas | ||
Unai Marino Alkorta | Enrique Clemente | ||
Pablo Cunat Campos | Alex Martin | ||
Rayco Rodriguez Medina | Fran Manzanara |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |