Thứ Năm, 03/04/2025
Mounaim El Idrissy
14
Mohamed Youssouf
18
Alan Virginius
24
Mounaim El Idrissy
47
Yann Kitala (Thay: Rassoul Ndiaye)
60
Steve Ambri (Thay: Ousseynou Thioune)
60
Tairyk Arconte (Thay: Mounaim El Idrissy)
66
Yann Kitala
75
Hermann Tebily (Thay: Alan Virginius)
76
Yanis Cimignani
77
Ryad Nouri (Thay: Jean-Philippe Krasso)
80
Tony Mauricio
81
Younes Kaabouni (Thay: Gaetan Weissbeck)
86
Christophe Diedhiou (Thay: Tony Mauricio)
86
Qazim Laci (Thay: Cyrille Bayala)
90

Thống kê trận đấu Sochaux vs AC Ajaccio

số liệu thống kê
Sochaux
Sochaux
AC Ajaccio
AC Ajaccio
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sochaux vs AC Ajaccio

Sochaux (4-2-3-1): Mehdi Jeannin (30), Valentin Henry (29), Joseph Romeric Lopy (8), Florentin Pogba (19), Abdallah Ndour (4), Ousseynou Thioune (6), Rassoul Ndiaye (14), Tony Mauricio (7), Gaetan Weissbeck (28), Alan Virginius (26), Aldo Kalulu (15)

AC Ajaccio (4-4-2): Francois-Joseph Sollacaro (16), Mohamed Youssouf (20), Clement Vidal (15), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Cyrille Bayala (14), Mathieu Coutadeur (6), Vincent Marchetti (8), Yanis Cimignani (22), Jean-Philippe Krasso (17), Mounaim El Idrissy (7)

Sochaux
Sochaux
4-2-3-1
30
Mehdi Jeannin
29
Valentin Henry
8
Joseph Romeric Lopy
19
Florentin Pogba
4
Abdallah Ndour
6
Ousseynou Thioune
14
Rassoul Ndiaye
7
Tony Mauricio
28
Gaetan Weissbeck
26
Alan Virginius
15
Aldo Kalulu
7
Mounaim El Idrissy
17
Jean-Philippe Krasso
22
Yanis Cimignani
8
Vincent Marchetti
6
Mathieu Coutadeur
14
Cyrille Bayala
3
Ismael Diallo
21
Cedric Avinel
15
Clement Vidal
20
Mohamed Youssouf
16
Francois-Joseph Sollacaro
AC Ajaccio
AC Ajaccio
4-4-2
Thay người
60’
Rassoul Ndiaye
Yann Kitala
66’
Mounaim El Idrissy
Tairyk Arconte
60’
Ousseynou Thioune
Steve Ambri
80’
Jean-Philippe Krasso
Ryad Nouri
76’
Alan Virginius
Hermann Tebily
90’
Cyrille Bayala
Qazim Laci
86’
Gaetan Weissbeck
Younes Kaabouni
86’
Tony Mauricio
Christophe Diedhiou
Cầu thủ dự bị
Yann Kitala
Sacha Contena
Steve Ambri
Ryad Nouri
Hermann Tebily
Gedeon Kalulu
Younes Kaabouni
Qazim Laci
Marvin Senaya
Chaker Alhadhur
Christophe Diedhiou
Florian Chabrolle
Quentin Galvez-Diarra
Tairyk Arconte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
27/09 - 2020
03/02 - 2021
12/09 - 2021
19/02 - 2022

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây AC Ajaccio

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
23/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X