![]() Jean N'Guessan (Kiến tạo: Jens Jakob Thomasen) 4 | |
![]() Ibrahim Sissoko 20 | |
![]() Tony Mauricio (Kiến tạo: Ibrahim Sissoko) 22 | |
![]() Ibrahim Sissoko (Kiến tạo: Aldo Kalulu) 34 | |
![]() Ibrahim Sissoko (Kiến tạo: Franck Kanoute) 52 | |
![]() Maxime Do Couto (Thay: Moussa Doumbia) 53 | |
![]() Rafiki Said (Thay: Naomichi Ueda) 56 | |
![]() Malik Tchokounte (Thay: Moussa Kone) 67 | |
![]() Leon Delpech (Thay: Jens Jakob Thomasen) 67 | |
![]() Roli Pereira De Sa (Thay: Tony Mauricio) 70 | |
![]() Jean N'Guessan 76 | |
![]() Elias Mar Omarsson (Thay: Pablo Pagis) 76 | |
![]() Skelly Alvero (Thay: Rassoul Ndiaye) 80 | |
![]() Hermann Tebily (Thay: Aldo Kalulu) 80 |
Thống kê trận đấu Sochaux vs Nimes
số liệu thống kê

Sochaux

Nimes
61 Kiểm soát bóng 39
16 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 11
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sochaux vs Nimes
Sochaux (4-1-4-1): Maxence Prevot (16), Julien Faussurier (28), Ismael Aaneba (22), Saad Agouzoul (5), Abdallah N`Dour (4), Franck Kanoute (77), Tony Mauricio (7), Aldo Kalulu (15), Rassoul N'Diaye (14), Moussa Doumbia (70), Ibrahim Sissoko (9)
Nimes (3-5-2): Axel Maraval (1), Mael Durand de Gevigney (4), Naomichi Ueda (5), Kelyan Guessoum (2), Patrick Burner (97), Scotty Sadzoute (3), Jens Jakob Thomasen (14), Lamine Fomba (12), Jean N'Guessan (21), Moussa Kone (65), Pablo Pagis (11)

Sochaux
4-1-4-1
16
Maxence Prevot
28
Julien Faussurier
22
Ismael Aaneba
5
Saad Agouzoul
4
Abdallah N`Dour
77
Franck Kanoute
7
Tony Mauricio
15
Aldo Kalulu
14
Rassoul N'Diaye
70
Moussa Doumbia
9 2
Ibrahim Sissoko
11
Pablo Pagis
65
Moussa Kone
21
Jean N'Guessan
12
Lamine Fomba
14
Jens Jakob Thomasen
3
Scotty Sadzoute
97
Patrick Burner
2
Kelyan Guessoum
5
Naomichi Ueda
4
Mael Durand de Gevigney
1
Axel Maraval

Nimes
3-5-2
Thay người | |||
53’ | Moussa Doumbia Maxime Do Couto | 56’ | Naomichi Ueda Rafiki Said |
70’ | Tony Mauricio Roli Pereira De Sa | 67’ | Jens Jakob Thomasen Leon Delpech |
80’ | Rassoul Ndiaye Skelly Alvero | 67’ | Moussa Kone Malik Tchokounte |
80’ | Aldo Kalulu Hermann Tebily | 76’ | Pablo Pagis Elias Mar Omarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Roli Pereira De Sa | Lucas Dias | ||
Mehdi Jeannin | Leon Delpech | ||
Valentine Ozornwafor | Elias Mar Omarsson | ||
Yoel Armougom | Rafiki Said | ||
Skelly Alvero | Malik Tchokounte | ||
Maxime Do Couto | Marius Zampa | ||
Hermann Tebily | Rayan Nasraoui |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại