Thứ Sáu, 04/04/2025
Manu
13
Uros Djurdjevic
24
Saul Garcia
27
German Sanchez
29
Nacho Martin
32
Inigo Sainz-Maza
40
Inigo Sainz-Maza
42
Alexandru Pascanu
45
Ivan Morante Ruiz (Thay: Inigo Sainz Maza Serna)
46
Mario Garcia Alvear (Thay: Saul Garcia)
46
Mario Garcia (Thay: Saul Garcia)
46
Ivan Morante (Thay: Inigo Sainz-Maza)
46
Christian Rivera (Thay: Nacho Martin)
59
Juan Carlos Arana (Kiến tạo: Ivan Morante)
63
Christian Rivera
64
Carlos Roberto Izquierdoz
67
Dani Queipo (Thay: Haissem Hassan)
69
Mario Gonzalez (Thay: Uros Djurdjevic)
69
Dani Queipo
71
Gaspar Campos
76
Mario Gonzalez
79
Jonathan Varane (Thay: Nacho Mendez)
79
Fran Villalba (Thay: Gaspar Campos)
79
Juan Carlos Arana (Kiến tạo: Ivan Morante)
88
Ekain Zenitagoia (Thay: Aritz Aldasoro)
88
Roko Baturina (Thay: Jordi Mboula)
88
Juan Carlos Arana
89
Clement Grenier (Thay: Juan Carlos Arana)
90
Carlos Roberto Izquierdoz
90+6'
(Pen) Gerard Fernandez
90+11'

Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Racing Santander

số liệu thống kê
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Racing Santander
Racing Santander
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 20
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sporting Gijon vs Racing Santander

Tất cả (62)
90+14'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+11' G O O O A A A L - Gerard Fernandez từ Racing Santander thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Gerard Fernandez từ Racing Santander thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

90+6' Anh ấy TẮT! - Carlos Roberto Izquierdoz nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

Anh ấy TẮT! - Carlos Roberto Izquierdoz nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!

90+10' G O O O A A A L - Gerard Fernandez từ Racing Santander thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Gerard Fernandez từ Racing Santander thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90'

Juan Carlos Arana rời sân và được thay thế bởi Clement Grenier.

89' Thẻ vàng dành cho Juan Carlos Arana.

Thẻ vàng dành cho Juan Carlos Arana.

88'

Jordi Mboula rời sân và được thay thế bởi Roko Baturina.

87'

Jordi Mboula rời sân và được thay thế bởi Roko Baturina.

88'

Aritz Aldasoro vào sân và thay thế anh là Ekain Zenitagoia.

87'

Aritz Aldasoro vào sân và thay thế anh là Ekain Zenitagoia.

88'

Ivan Morante đã kiến tạo nên bàn thắng.

79' Thẻ vàng dành cho Mario Gonzalez.

Thẻ vàng dành cho Mario Gonzalez.

79'

Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Fran Villalba.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79'

Nacho Mendez rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.

88' G O O O A A A L - Juan Carlos Arana đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Juan Carlos Arana đã trúng mục tiêu!

88' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

76' G O O O A A A L - Gaspar Campos đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Gaspar Campos đã trúng mục tiêu!

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71' Thẻ vàng dành cho Dani Queipo.

Thẻ vàng dành cho Dani Queipo.

Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Racing Santander

Sporting Gijon (4-4-2): Ruben Yanez (1), Alexandru Pascanu (25), Carlos Izquierdoz (24), Rober Pier (22), Cote (3), Haissem Hassan (21), Nacho Mendez (10), Ignacio Martin (6), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19), Djuka (23)

Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (13), Marco Sangalli (7), Manu (18), German Sanchez (5), Saul Garcia (3), Inigo Sainz Maza Serna (6), Aritz Aldasoro (21), Jordi Mboula (8), Gerard Fernandez Castellano (17), Inigo Vicente (10), Juan Carlos Arana (9)

Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-4-2
1
Ruben Yanez
25
Alexandru Pascanu
24
Carlos Izquierdoz
22
Rober Pier
3
Cote
21
Haissem Hassan
10
Nacho Mendez
6
Ignacio Martin
7
Gaspar Campos
19
Juan Otero
23
Djuka
9 2
Juan Carlos Arana
10
Inigo Vicente
17
Gerard Fernandez Castellano
8
Jordi Mboula
21
Aritz Aldasoro
6
Inigo Sainz Maza Serna
3
Saul Garcia
5
German Sanchez
18
Manu
7
Marco Sangalli
13
Jokin Ezkieta
Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
Thay người
59’
Nacho Martin
Christian Rivera
46’
Saul Garcia
Mario Garcia Alvear
69’
Uros Djurdjevic
Mario Gonzalez
46’
Inigo Sainz-Maza
Ivan Morante Ruiz
69’
Haissem Hassan
Daniel Queipo
88’
Aritz Aldasoro
Ekain Zenitagoia Arana
79’
Nacho Mendez
Jonathan Varane
88’
Jordi Mboula
Roko Baturina
79’
Gaspar Campos
Fran Villalba
90’
Juan Carlos Arana
Clement Grenier
Cầu thủ dự bị
Jonathan Varane
Mario Garcia Alvear
Alejandro Lozano
Pol Moreno Sanchez
Mario Gonzalez
Neco Celorio
Christian Rivera
Jeremy Arevalo
Diego Sanchez
Daniel Fernandez Fernandez
Roque Mesa
Juan Gutierrez Martinez
Axel Bamba
Clement Grenier
Daniel Queipo
Ivan Morante Ruiz
Fran Villalba
Ruben Gonzalez Alves
Pablo Garcia
Ekain Zenitagoia Arana
Pablo Insua
Roko Baturina
Christian Sanchez
German Fernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/09 - 2022
15/01 - 2023
07/10 - 2023
31/03 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
14/09 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete33121011246
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15MalagaMalaga339159-242
16Sporting GijonSporting Gijon3391410141
17CastellonCastellon3311814-241
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X