![]() Richard Torales 27 | |
![]() Abel Paredes 40 | |
![]() Adrian Alcaraz 40 | |
![]() Abel Paredes 43 | |
![]() Richard Prieto (Thay: Anderson Leguizamon) 46 | |
![]() Hugo Valde (Thay: Leonardo Villagra) 46 | |
![]() Marcos Martinich (Thay: Fabian Franco) 46 | |
![]() Sergio Bareiro (Thay: Richard Torales) 58 | |
![]() Walter Gonzalez (Thay: Danilo Santacruz) 63 | |
![]() Thomas Gutierrez (Thay: Walter Cabrera) 68 | |
![]() Alejandro Samudio (Thay: Fredy Vera) 69 | |
![]() Richard Prieto 71 | |
![]() Adrian Alcaraz 72 | |
![]() Alcidez Benitez (Thay: Mathias Martinez) 83 | |
![]() Alcidez Benitez 84 | |
![]() Paul Riveros 84 | |
![]() Richard Prieto 85 | |
![]() Estivel Moreira (Thay: Enzo Agustin Manzur) 86 | |
![]() Cesar Mino (Thay: Daniel Perez) 88 | |
![]() Cesar Mino (Kiến tạo: Adrian Alcaraz) 90+4' |
Thống kê trận đấu Sportivo Ameliano vs Guarani
số liệu thống kê

Sportivo Ameliano

Guarani
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sportivo Ameliano vs Guarani
Thay người | |||
46’ | Leonardo Villagra Hugo Valde | 46’ | Anderson Leguizamon Richard Prieto |
46’ | Fabian Franco Marcos Martinich | 63’ | Danilo Santacruz Walter Gonzalez |
58’ | Richard Torales Sergio Bareiro | 83’ | Mathias Martinez Alcidez Benitez |
68’ | Walter Cabrera Thomas Gutierrez | 86’ | Enzo Agustin Manzur Estivel Moreira |
69’ | Fredy Vera Alejandro Samudio | 88’ | Daniel Perez Cesar Mino |
Cầu thủ dự bị | |||
Federico Cristoforo | Aldo Perez | ||
Francisco Baez | Fernando Roman | ||
Thomas Gutierrez | Richard Prieto | ||
Hugo Valde | Estivel Moreira | ||
Sergio Bareiro | Cesar Mino | ||
Alejandro Samudio | Wilson Ibarrola | ||
Gonzalo Areco | Walter Gonzalez | ||
Marcos Martinich | Paul Charpentier | ||
Julio Gonzalez | Victor Cespedes | ||
Fredderik Alfonso | Alcidez Benitez | ||
Marcial Aquino | Rodrigo Amarilla | ||
Alberto Contrera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Ameliano
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
4 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 5 | 17 | T H T B B |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | T H T B B |
7 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | T H T B H |
8 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | H H B T B |
9 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
11 | ![]() | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T T B |
12 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại