Thứ Bảy, 05/04/2025
Collins Sor (Kiến tạo: Alieu Fadera)
2
Toluwalase Arokodare (Thay: Collins Sor)
25
Ryotaro Ito (Thay: Joel Chima Fujita)
63
Bryan Heynen
73
(Pen) Jarne Steuckers
74
Bruno Godeau
85
Kahveh Zahiroleslam
85
Gerardo Arteaga
85
Matias Galarza
85
Eduard Sobol (Thay: Alieu Fadera)
89
Fatih Kaya (Thay: Rihito Yamamoto)
89
Joselpho Barnes (Thay: Frederic Ananou)
89
Zakaria El Ouahdi
90
Ryotaro Ito
90
Mujaid Sadick (Thay: Joseph Paintsil)
90
Bryan Heynen
90+6'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Genk

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Genk
Genk
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 11
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Genk

St.Truiden (3-4-3): Jo Coppens (12), Rein Van Helden (20), Matte Smets (16), Bruno Godeau (31), Frederic Ananou (27), Joel Chima Fujita (8), Mathias Delorge Knieper (17), Eric Junior Bocat (77), Kahveh Zahiroleslam (15), Jarne Steuckers (18), Rihito Yamamoto (6)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Zakaria El-Ouadi (77), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Matias Galarza (25), Alieu Fadera (7), Yira Sor (14)

St.Truiden
St.Truiden
3-4-3
12
Jo Coppens
20
Rein Van Helden
16
Matte Smets
31
Bruno Godeau
27
Frederic Ananou
8
Joel Chima Fujita
17
Mathias Delorge Knieper
77
Eric Junior Bocat
15
Kahveh Zahiroleslam
18
Jarne Steuckers
6
Rihito Yamamoto
14
Yira Sor
7
Alieu Fadera
25
Matias Galarza
28
Joseph Paintsil
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
5
Gerardo Arteaga
2
Mark McKenzie
46
Carlos Cuesta
77
Zakaria El-Ouadi
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
63’
Joel Chima Fujita
Ryotaro Ito
25’
Collins Sor
Toluwalase Emmanuel Arokodare
89’
Rihito Yamamoto
Fatih Kaya
89’
Alieu Fadera
Eduard Sobol
89’
Frederic Ananou
Joselpho Barnes
90’
Joseph Paintsil
Mujaid Sadick
Cầu thủ dự bị
Ryoya Ogawa
Mujaid Sadick
Wolke Janssens
Hendrik Van Crombrugge
Robert-Jan Vanwesemael
Eduard Sobol
Olivier Dumont
Anouar Ait El Hadj
Fatih Kaya
Konstantinos Karetsas
Ryotaro Ito
Andi Zeqiri
Joselpho Barnes
Luca Oyen
Adam Nhaili
Noah Adedeji-Sternberg
Matt Lendfers
Christopher Bonsu Baah
Toluwalase Emmanuel Arokodare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
H1: 1-0
13/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
05/03 - 2023
H1: 1-1
24/09 - 2023
H1: 0-3
28/01 - 2024
H1: 0-1
20/10 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
08/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X