Chủ Nhật, 06/04/2025
Taichi Hara (Kiến tạo: Shinji Kagawa)
22
Renaud Emond
27
Daichi Hayashi (Kiến tạo: Toni Leistner)
28
Nathan Ngoy
34
Ameen Al Dakhil
41
Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Renaud Emond)
46
Cihan Canak (Thay: Nathan Ngoy)
46
Brahim Ghalidi (Thay: Abdoul Fessal Tapsoba)
64
Joachim van Damme (Thay: Damjan Pavlovic)
64
Rocco Reitz (Thay: Shinji Kagawa)
65
Moussa Sissako
67
Christian Bruels
73
Joao Klauss (Thay: Taichi Hara)
76
Joao Klauss (Kiến tạo: Daiki Hashioka)
77
Jorge Teixeira (Thay: Mory Konate)
85
Nelson Balongo (Thay: Daichi Hayashi)
85
Mathias Delorge (Thay: Christian Bruels)
86
Noah Mawete (Thay: Gojko Cimirot)
87

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Standard Liege

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Standard Liege
Standard Liege
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Standard Liege

St.Truiden (3-1-4-2): Daniel Schmidt (21), Ameen Al Dakhil (3), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Mory Konate (6), Daiki Hashioka (4), Shinji Kagawa (10), Christian Bruels (44), Aboubakary Koita (14), Taichi Hara (18), Daichi Hayashi (15)

Standard Liege (3-4-2-1): Laurent Henkinet (30), Lucas Noubi (35), Noe Dussenne (6), Moussa Sissako (5), Nathan Ngoy (33), Damjan Pavlovic (4), Gojko Cimirot (8), Niels Nkounkou (14), Abdoul Fessal Tapsoba (23), Denis Dragus (7), Renaud Emond (18)

St.Truiden
St.Truiden
3-1-4-2
21
Daniel Schmidt
3
Ameen Al Dakhil
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
6
Mory Konate
4
Daiki Hashioka
10
Shinji Kagawa
44
Christian Bruels
14
Aboubakary Koita
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
18
Renaud Emond
7
Denis Dragus
23
Abdoul Fessal Tapsoba
14
Niels Nkounkou
8
Gojko Cimirot
4
Damjan Pavlovic
33
Nathan Ngoy
5
Moussa Sissako
6
Noe Dussenne
35
Lucas Noubi
30
Laurent Henkinet
Standard Liege
Standard Liege
3-4-2-1
Thay người
65’
Shinji Kagawa
Rocco Reitz
46’
Nathan Ngoy
Cihan Canak
76’
Taichi Hara
Joao Klauss
46’
Renaud Emond
Mehdi Carcela-Gonzalez
85’
Mory Konate
Jorge Teixeira
64’
Abdoul Fessal Tapsoba
Brahim Ghalidi
85’
Daichi Hayashi
Nelson Balongo
64’
Damjan Pavlovic
Joachim van Damme
86’
Christian Bruels
Mathias Delorge
87’
Gojko Cimirot
Noah Mawete
Cầu thủ dự bị
Alessandro Russo
Noah Mawete
Rocco Reitz
Brahim Ghalidi
Joao Klauss
Cihan Canak
Jorge Teixeira
Mehdi Carcela-Gonzalez
Nelson Balongo
Joachim van Damme
Mathias Delorge
Alexandro Calut
Arnaud Dony
Arnaud Bodart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/09 - 2021
10/04 - 2022
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/09 - 2022
07/01 - 2023
31/07 - 2023
28/12 - 2023
02/11 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X