![]() Mateusz Cichocki 29 | |
![]() Filipe Nascimento 34 | |
![]() Dominykas Barauskas 42 | |
![]() Dawid Abramowicz (Kiến tạo: Thabo Cele) 55 | |
![]() Dariusz Pawlowski (Thay: Daniel Pik) 58 | |
![]() Machado (Thay: Leandro) 59 | |
![]() Maurides (Thay: Michal Feliks) 59 | |
![]() Said Hamulic (Thay: Pawel Zyra) 60 | |
![]() Said Hamulic (Kiến tạo: Krystian Getinger) 70 | |
![]() Fabian Hiszpanski (Thay: Maciej Wolski) 71 | |
![]() Krystian Kardys (Thay: Przemyslaw Maj) 71 | |
![]() Raphael Branco 72 | |
![]() Mikolaj Lebedynski 77 | |
![]() Bogdan Vastsuk (Thay: Mikolaj Lebedynski) 80 |
Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Radomiak Radom
số liệu thống kê

Stal Mielec

Radomiak Radom
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Radomiak Radom
Stal Mielec (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Arkadiusz Kasperkiewicz (26), Mateusz Matras (21), Dominykas Barauskas (22), Maciej Wolski (24), Krystian Getinger (23), Pawel Zyra (16), Piotr Wlazlo (18), Przemyslaw Maj (25), Maciej Domanski (7), Mikolaj Lebedynski (11)
Radomiak Radom (4-2-3-1): Gabriel Kobylak (1), Mateusz Grzybek (30), Raphael Rossi Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Dawid Abramowicz (33), Thabo Cele (2), Filipe Nascimento (23), Leandro (9), Roberto Alves (10), Daniel Pik (11), Michal Feliks (99)

Stal Mielec
3-4-2-1
41
Bartosz Mrozek
26
Arkadiusz Kasperkiewicz
21
Mateusz Matras
22
Dominykas Barauskas
24
Maciej Wolski
23
Krystian Getinger
16
Pawel Zyra
18
Piotr Wlazlo
25
Przemyslaw Maj
7
Maciej Domanski
11
Mikolaj Lebedynski
99
Michal Feliks
11
Daniel Pik
10
Roberto Alves
9
Leandro
23
Filipe Nascimento
2
Thabo Cele
33
Dawid Abramowicz
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi Branco
30
Mateusz Grzybek
1
Gabriel Kobylak

Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Pawel Zyra Said Hamulic | 58’ | Daniel Pik Dariusz Pawlowski |
71’ | Maciej Wolski Fabian Hiszpanski | 59’ | Leandro Machado |
71’ | Przemyslaw Maj Krystian Kardys | 59’ | Michal Feliks Maurides |
80’ | Mikolaj Lebedynski Bogdan Vastsuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Mateusz Kochalski | Jakub Ojrzynski | ||
Mateusz Mak | Pedro Justiniano | ||
David Poreba | Dariusz Pawlowski | ||
Fabian Hiszpanski | Jakub Nowakowski | ||
Krystian Kardys | Machado | ||
Bogdan Vastsuk | Lisandro Semedo | ||
Kamil Kruk | Jakub Snopczynski | ||
Said Hamulic | Dominik Sokol | ||
Maurides |
Nhận định Stal Mielec vs Radomiak Radom
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Stal Mielec
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B B H B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại