Thứ Sáu, 04/04/2025
Allan Campbell
14
Kyle Naughton (Thay: Nathan Wood)
46
Cameron Jerome (Thay: Admiral Muskwe)
60
Carlton Morris (Thay: Elijah Adebayo)
60
Gabriel Osho (Thay: Luke Freeman)
60
Cameron Congreve (Thay: Matthew Sorinola)
67
Carlton Morris (Kiến tạo: Cameron Jerome)
72
Oliver Cooper (Thay: Joe Allen)
76
Michael Obafemi
82

Thống kê trận đấu Swansea vs Luton Town

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Luton Town
Luton Town
75 Kiểm soát bóng 25
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Luton Town

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

82' Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

76'

Joe Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Cooper.

73' G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

73' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72' G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

67'

Matthew Sorinola sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Congreve.

60'

Luke Freeman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gabriel Osho.

60'

Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Cameron Jerome.

60'

Reece Burke ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

60'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Carlton Morris.

46'

Nathan Wood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kyle Naughton.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

14' G O O O A A A L - Allan Campbell là mục tiêu!

G O O O A A A L - Allan Campbell là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Swansea vs Luton Town

Swansea (3-4-2-1): Andy Fisher (1), Nathan Wood (23), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Ryan Manning (3), Matthew Sorinola (29), Joe Allen (7), Matt Grimes (8), Joel Piroe (17), Olivier Ntcham (10), Michael Obafemi (9)

Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Reece Burke (16), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), James Bree (2), Amari Bell (29), Allan Campbell (22), Jordan Clark (18), Luke Freeman (30), Elijah Adebayo (11), Admiral Muskwe (15)

Swansea
Swansea
3-4-2-1
1
Andy Fisher
23
Nathan Wood
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
3
Ryan Manning
29
Matthew Sorinola
7
Joe Allen
8
Matt Grimes
17
Joel Piroe
10
Olivier Ntcham
9
Michael Obafemi
15
Admiral Muskwe
11
Elijah Adebayo
30
Luke Freeman
18
Jordan Clark
22
Allan Campbell
29
Amari Bell
2
James Bree
3
Dan Potts
4
Tom Lockyer
16
Reece Burke
34
Ethan Horvath
Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
Thay người
46’
Nathan Wood
Kyle Naughton
60’
Elijah Adebayo
Carlton Morris
67’
Matthew Sorinola
Cameron Congreve
60’
Luke Freeman
Gabriel Osho
76’
Joe Allen
Oliver Cooper
60’
Admiral Muskwe
Cameron Jerome
Cầu thủ dự bị
Joshua Thomas
Matt Macey
Cameron Congreve
Luke Berry
Oliver Cooper
Carlton Morris
Kyle Naughton
Cauley Woodrow
Liam Cullen
Elliot Thorpe
Jay Fulton
Gabriel Osho
Steven Benda
Cameron Jerome
Huấn luyện viên

Paul Clement

Rob Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
05/12 - 2020
13/03 - 2021
18/09 - 2021
02/02 - 2022
20/08 - 2022
04/03 - 2023
07/12 - 2024
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X