Thứ Năm, 03/04/2025
Robert Mak (Kiến tạo: Patrick Yazbek)
15
Luke Brattan
21
Nicholas D'Agostino (Kiến tạo: Ben Folami)
31
Paulo Retre (Thay: Alex Wilkinson)
46
Rai
56
Joshua Brillante
58
Christopher Ikonomidis (Thay: Ben Folami)
62
Christopher Ikonomidis (Kiến tạo: Nani)
67
Noah Smith (Thay: Cadete)
72
Adrian Segecic (Thay: Robert Mak)
72
Nishan Velupillay (Thay: Nani)
72
Max Burgess (Thay: Patrick Yazbek)
77
Patrick Wood (Thay: Adam Le Fondre)
77
James Donachie (Kiến tạo: Diego Caballo)
79
Joshua Brillante (Kiến tạo: Christopher Ikonomidis)
83
Alex Parsons (Thay: Joe Lolley)
84
George Timotheou (Thay: Rai)
90
Nathan Konstandopoulos (Thay: Jake Brimmer)
90
Patrick Wood
90+2'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Melbourne Victory
Melbourne Victory
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Melbourne Victory

Sydney FC (4-3-3): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Patrick Yazbek (16), Luke Brattan (26), Anthony Caceres (17), Joe Lolley (10), Adam Le Fondre (9), Robert Mak (11)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Stefan Nigro (16), Leigh Broxham (6), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Josh Brillante (8), Rai (4), Ben Folami (11), Jake Brimmer (22), Nani (17), Nicholas D'Agostino (18)

Sydney FC
Sydney FC
4-3-3
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
18
Diego Caballo
16
Patrick Yazbek
26
Luke Brattan
17
Anthony Caceres
10
Joe Lolley
9
Adam Le Fondre
11
Robert Mak
18
Nicholas D'Agostino
17
Nani
22
Jake Brimmer
11
Ben Folami
4
Rai
8
Josh Brillante
3
Cadete
21
Roderick Miranda
6
Leigh Broxham
16
Stefan Nigro
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
46’
Alex Wilkinson
Paulo Retre
62’
Ben Folami
Christopher Ikonomidis
72’
Robert Mak
Adrian Segecic
72’
Cadete
Noah Smith
77’
Adam Le Fondre
Patrick Wood
72’
Nani
Nishan Velupillay
77’
Patrick Yazbek
Max Burgess
90’
Jake Brimmer
Nathan Konstandopoulos
84’
Joe Lolley
Alex Parsons
90’
Rai
George Timotheou
Cầu thủ dự bị
Patrick Wood
Matt Acton
Adrian Segecic
Christopher Ikonomidis
Paulo Retre
Nathan Konstandopoulos
Alex Parsons
Noah Smith
Aaron Gurd
Lleyton Brooks
Max Burgess
George Timotheou
Thomas Heward-Belle
Nishan Velupillay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/10 - 2022
26/01 - 2023
04/03 - 2023
21/10 - 2023
16/12 - 2023
26/01 - 2024
28/12 - 2024
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X