Thứ Năm, 03/04/2025
Nicholas D'Agostino (Kiến tạo: Marco Rojas)
14
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Kosta Barbarouses)
16
Robert Mak (Kiến tạo: Joe Lolley)
24
Paulo Retre
28
Anthony Caceres (Kiến tạo: Max Burgess)
35
Jason Geria (Kiến tạo: Jake Brimmer)
38
Rhyan Grant
40
James Donachie
45+2'
Mustafa Amini (Thay: Paulo Retre)
56
Elvis Kamsoba (Thay: Kosta Barbarouses)
56
Fernando Romero (Thay: Nishan Velupillay)
58
Joshua Brillante
62
Rai
69
Jack Rodwell (Thay: Paulo Retre)
69
Ben Warland (Thay: James Donachie)
70
Bobo (Thay: Trent Buhagiar)
71
Christopher Ikonomidis (Thay: Ben Folami)
75
Leigh Broxham (Thay: Jake Brimmer)
75
Joel King (Thay: Joe Lolley)
78
Bruce Kamau (Thay: Ben Folami)
81
William Wilson (Thay: Jason Geria)
81
Rai (Thay: Joshua Brillante)
81
Max Burgess
84
Adrian Segecic (Thay: Adam Le Fondre)
85
Eli Adams (Thay: Christopher Ikonomidis)
85
Francesco Margiotta (Thay: Nicholas D'Agostino)
86
Brendan Hamill (Kiến tạo: Francesco Margiotta)
87
Alex Parsons (Thay: Robert Mak)
89
Nishan Velupillay (Thay: Marco Rojas)
90
Stefan Nigro (Thay: Jason Davidson)
90
Damien Da Silva
90+3'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Melbourne Victory
Melbourne Victory
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Melbourne Victory

Sydney FC (4-1-4-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Paulo Retre (8), Anthony Caceres (17), Max Burgess (22), Robert Mak (11)

Melbourne Victory (4-4-2): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Nishan Velupillay (24), Josh Brillante (8), Connor Chapman (14), Ben Folami (11), Bruno Fornaroli (10), Christopher Ikonomidis (7)

Sydney FC
Sydney FC
4-1-4-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
18
Diego Caballo
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
8
Paulo Retre
17
Anthony Caceres
22
Max Burgess
11
Robert Mak
7
Christopher Ikonomidis
10
Bruno Fornaroli
11
Ben Folami
14
Connor Chapman
8
Josh Brillante
24
Nishan Velupillay
3
Cadete
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
2
Jason Geria
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-4-2
Thay người
69’
Paulo Retre
Jack Rodwell
58’
Nishan Velupillay
Fernando Romero
78’
Joe Lolley
Joel King
81’
Ben Folami
Bruce Kamau
89’
Robert Mak
Alex Parsons
81’
Jason Geria
William Wilson
81’
Joshua Brillante
Rai
85’
Christopher Ikonomidis
Elizabeth Adams
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Matt Acton
Aaron Gurd
Leigh Broxham
Joel King
Elizabeth Adams
Jaiden Kucharski
Bruce Kamau
Alex Parsons
Fernando Romero
Jack Rodwell
William Wilson
Patrick Wood
Rai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/10 - 2022
26/01 - 2023
04/03 - 2023
21/10 - 2023
16/12 - 2023
26/01 - 2024
28/12 - 2024
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X