Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Tranmere Rovers vs Morecambe hôm nay 04-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 4, 04/12

Kết thúc

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

2 : 2

Morecambe

Morecambe

Hiệp một: 0-1
T4, 02:45 04/12/2024
Vòng 18 - Hạng 4 Anh
Prenton Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ben Tollitt
12
Harry Burgoyne
45+1'
Jordan Turnbull (Kiến tạo: Josh Hawkes)
48
Adam Lewis (Kiến tạo: Luke Hendrie)
50
Omari Patrick (Thay: Josh Hawkes)
58
Harvey Saunders (Thay: Kristian Dennis)
58
David Tutonda (Thay: Jordan Slew)
58
David Tutonda
59
Yann Songo'o (Thay: Harvey Macadam)
71
Connor Jennings (Kiến tạo: Sam Finley)
75
Rhys Williams
76
Ross Millen (Thay: Adam Lewis)
90
Kayden Harrack (Thay: Tom White)
90

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Morecambe

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Morecambe
Morecambe
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 15
37 Ném biên 11
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Morecambe

Tranmere Rovers (4-4-2): Luke McGee (1), Cameron Norman (2), Declan Drysdale (35), Jordan Turnbull (6), Connor Wood (23), Kieron Morris (7), Sam Finley (17), Chris Merrie (16), Josh Hawkes (11), Connor Jennings (18), Kristian Dennis (14)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), Adam Lewis (3), Tom White (4), Paul Lewis (17), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Jordan Slew (11), Marcus Dackers (19)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-4-2
1
Luke McGee
2
Cameron Norman
35
Declan Drysdale
6
Jordan Turnbull
23
Connor Wood
7
Kieron Morris
17
Sam Finley
16
Chris Merrie
11
Josh Hawkes
18
Connor Jennings
14
Kristian Dennis
19
Marcus Dackers
11
Jordan Slew
8
Harvey Macadam
18
Benjamin Lee Tollitt
17
Paul Lewis
4
Tom White
3
Adam Lewis
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
58’
Josh Hawkes
Omari Patrick
58’
Jordan Slew
David Tutonda
58’
Kristian Dennis
Harvey Saunders
71’
Harvey Macadam
Yann Songo'o
90’
Tom White
Kayden Harrack
90’
Adam Lewis
Ross Millen
Cầu thủ dự bị
Joe Murphy
Stuart Moore
Zak Bradshaw
Charlie Brown
Josh Davison
Kayden Harrack
Lee O`Connor
Hallam Hope
Omari Patrick
Ross Millen
Harvey Saunders
Yann Songo'o
Sam Taylor
David Tutonda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X