![]() Mathias Johansen 3 | |
![]() Magnus Bech Riisnaes (Thay: Henrik Roervik Bjoerdal) 12 | |
![]() Fidel Brice Ambina (Kiến tạo: Vegar Eggen Hedenstad) 22 | |
![]() Carl Lange 24 | |
![]() Mathias Johansen (Kiến tạo: Anders Bjoerntvedt Olsen) 28 | |
![]() Fidel Brice Ambina 60 | |
![]() Muamer Brajanac (Kiến tạo: Carl Lange) 62 | |
![]() Henrik Kristiansen (Thay: Julius Friberg Skaug) 63 | |
![]() Ole Breistoel (Thay: Jacob Hanstad) 68 | |
![]() Salim Laghzaoui (Thay: Adrian Berntsen) 68 | |
![]() Andreas Hellum (Thay: Mathias Johansen) 75 | |
![]() Malvin Ingebrigtsen (Thay: Even Bydal) 75 | |
![]() Jan Halvor Halvorsen 78 | |
![]() Jones El-Abdellaoui (Kiến tạo: Petter Strand) 81 | |
![]() Mees Rijks (Thay: Muamer Brajanac) 82 | |
![]() Elias Hagen (Thay: Petter Strand) 82 | |
![]() Filip Thorvaldsen (Thay: Jones El-Abdellaoui) 87 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Lyn
số liệu thống kê

Vaalerenga

Lyn
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Lyn
Vaalerenga (4-3-3): Magnus Sjøeng (21), Christian Borchgrevink (2), Aaron Kiil Olsen (4), Sebastian Jarl (55), Vegar Hedenstad (6), Henrik Bjørdal (8), Fidele Brice Ambina (29), Carl Lange (17), Jones El-Abdellaoui (25), Muamer Brajanac (80), Petter Strand (24)
Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Joergen Vedal Sjoel (3), Daniel Schneider (6), William Sell (4), Herman Solberg Nilsen (18), Julius Skaug (21), Even Bydal (5), Adrian Berntsen (16), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Mathias Johansen (10), Jacob Hanstad (20)

Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Sjøeng
2
Christian Borchgrevink
4
Aaron Kiil Olsen
55
Sebastian Jarl
6
Vegar Hedenstad
8
Henrik Bjørdal
29
Fidele Brice Ambina
17
Carl Lange
25
Jones El-Abdellaoui
80
Muamer Brajanac
24
Petter Strand
20
Jacob Hanstad
10
Mathias Johansen
9
Anders Bjoerntvedt Olsen
16
Adrian Berntsen
5
Even Bydal
21
Julius Skaug
18
Herman Solberg Nilsen
4
William Sell
6
Daniel Schneider
3
Joergen Vedal Sjoel
1
Alexander Pedersen

Lyn
4-3-3
Thay người | |||
12’ | Henrik Roervik Bjoerdal Magnus Riisnæs | 63’ | Julius Friberg Skaug Henrik Kristiansen |
82’ | Petter Strand Elias Kristoffersen Hagen | 68’ | Jacob Hanstad Ole Breistol |
82’ | Muamer Brajanac Mees Rijks | 68’ | Adrian Berntsen Salim Laghzaoui |
87’ | Jones El-Abdellaoui Filip Thorvaldsen | 75’ | Even Bydal Malvin Ingebrigtsen |
75’ | Mathias Johansen Andreas Hellum |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Idumba Fasika | Marius Devor Lunde | ||
Filip Thorvaldsen | Isaac Emmanuel Barnett | ||
Stian Sjovold Thorstensen | Ole Breistol | ||
Elias Kristoffersen Hagen | Malvin Ingebrigtsen | ||
Onyebuchi Obasi | Salim Laghzaoui | ||
Mees Rijks | Havard Meinseth | ||
Magnus Riisnæs | Tobias Myhre | ||
Aleksander Hammer Kjelsen | Andreas Hellum | ||
Jacob Storevik | Henrik Kristiansen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Lyn
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại