Thứ Sáu, 04/04/2025
Ilyes Hamache
9
Mohamed Kaba (Kiến tạo: Quentin Lecoeuche)
29
Mathieu Debuchy (Thay: Allan Linguet)
40
(Pen) Malik Tchokounte
45
Ronny Labonne
46
Ugo Bonnet (Thay: Ilyes Hamache)
46
Marius Noubissi (Kiến tạo: Joffrey Cuffaut)
49
Pablo Pagis (Thay: Elias Mar Omarsson)
64
Rafiki Said (Thay: Leon Delpech)
64
Moussa Kone (Thay: Malik Tchokounte)
65
Moussa Kone
69
Noah Diliberto (Thay: Aeron Zinga)
74
Mathis Picouleau (Thay: Yacine El Amri)
74
Ugo Bonnet
77
Patrick Burner (Thay: Thibaut Vargas)
79
Mael Durand de Gevigney
84
Mohamed Kaba
85
Marius Zampa (Thay: Jean N'Guessan)
90
Nassim Innocenti (Thay: Marius Noubissi)
90

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Nimes

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Nimes
Nimes
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Nimes

Valenciennes (4-4-2): Gautier Larsonneur (1), Allan Linguet (24), Matteo Rabuel (37), Joeffrey Cuffaut (14), Quentin Lecoeuche (28), Yacine El Amri (22), Julien Masson (6), Mohamed Kaba (21), Ilyes Hamache (20), Marius Noubissi (9), Aeron Zinga (15)

Nimes (5-3-2): Lucas Dias (16), Thibault Vargas (8), Ronny Labonne (17), Mael Durand de Gevigney (4), Kelyan Guessoum (2), Scotty Sadzoute (3), Leon Delpech (20), Lamine Fomba (12), Jean N'Guessan (21), Elias Mar Omarsson (9), Malik Tchokounte (18)

Valenciennes
Valenciennes
4-4-2
1
Gautier Larsonneur
24
Allan Linguet
37
Matteo Rabuel
14
Joeffrey Cuffaut
28
Quentin Lecoeuche
22
Yacine El Amri
6
Julien Masson
21
Mohamed Kaba
20
Ilyes Hamache
9
Marius Noubissi
15
Aeron Zinga
18
Malik Tchokounte
9
Elias Mar Omarsson
21
Jean N'Guessan
12
Lamine Fomba
20
Leon Delpech
3
Scotty Sadzoute
2
Kelyan Guessoum
4
Mael Durand de Gevigney
17
Ronny Labonne
8
Thibault Vargas
16
Lucas Dias
Nimes
Nimes
5-3-2
Thay người
40’
Allan Linguet
Mathieu Debuchy
64’
Leon Delpech
Rafiki Said
46’
Ilyes Hamache
Ugo Bonnet
64’
Elias Mar Omarsson
Pablo Pagis
74’
Yacine El Amri
Mathis Picouleau
65’
Malik Tchokounte
Moussa Kone
74’
Aeron Zinga
Noah Diliberto
79’
Thibaut Vargas
Patrick Burner
90’
Marius Noubissi
Nassim Innocenti
90’
Jean N'Guessan
Marius Zampa
Cầu thủ dự bị
Florian Martin
Axel Maraval
Ugo Bonnet
Patrick Burner
Mathis Picouleau
Rafiki Said
Noah Diliberto
Moussa Kone
Nassim Innocenti
Marius Zampa
Mathieu Debuchy
Rayan Nasraoui
Hillel Konate
Pablo Pagis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
09/08 - 2014
17/01 - 2015
09/04 - 2016
25/11 - 2016
08/08 - 2021
29/01 - 2022
03/09 - 2022
07/05 - 2023

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
30/11 - 2024
17/11 - 2024
26/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Nimes

Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
07/08 - 2024
H1: 2-1
03/08 - 2024
H1: 1-0
21/07 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
06/01 - 2024
09/12 - 2023
19/11 - 2023
29/10 - 2023
Giao hữu
22/07 - 2023
15/07 - 2023
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X