![]() Sambou Yatabare 4 | |
![]() Joffrey Cuffaut 5 | |
![]() (Pen) Moustapha Name 6 | |
![]() Morgan Guilavogui (Kiến tạo: Alimani Gory) 18 | |
![]() Gaetan Laura (Kiến tạo: Alimani Gory) 20 | |
![]() Julien Masson 22 | |
![]() Mahame Siby 26 | |
![]() Baptiste Guillaume 28 | |
![]() Morgan Guilavogui 49 | |
![]() Baptiste Guillaume (Kiến tạo: Floyd Ayite) 65 | |
![]() Migouel Alfarela (Kiến tạo: Mahame Siby) 80 |
Thống kê trận đấu Valenciennes vs Paris FC
số liệu thống kê

Valenciennes

Paris FC
52 Kiểm soát bóng 48
19 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Valenciennes vs Paris FC
Valenciennes (4-2-3-1): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Quentin Lecoeuche (28), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Sambou Yatabare (22), Floyd Ayite (7), Ilyes Hamache (33), Baptiste Guillaume (18)
Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Maxime Bernauer (2), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Moustapha Name (5), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Check Diakite (28), Alimani Gory (11), Gaetan Laura (7)

Valenciennes
4-2-3-1
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
28
Quentin Lecoeuche
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
22
Sambou Yatabare
7
Floyd Ayite
33
Ilyes Hamache
18
Baptiste Guillaume
7
Gaetan Laura
11
Alimani Gory
28
Check Diakite
21
Morgan Guilavogui
23
Mahame Siby
5
Moustapha Name
29
Florent Hanin
19
Ousmane Kante
4
Ousmane Camara
2
Maxime Bernauer
1
Vincent Demarconnay

Paris FC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Sambou Yatabare Noah Diliberto | 64’ | Ousmane Camara Samir Chergui |
60’ | Julien Masson Gaetan Robail | 65’ | Alimani Gory Migouel Alfarela |
76’ | Mohamed Kaba Oumar Sidibe | 76’ | Morgan Guilavogui Jaouen Hadjam |
87’ | Floyd Ayite Mathis Picouleau | 87’ | Check Diakite Yohan Demoncy |
87’ | Gaetan Laura Warren Caddy |
Cầu thủ dự bị | |||
Oumar Sidibe | Migouel Alfarela | ||
Gaetan Robail | Yohan Demoncy | ||
Mathis Picouleau | Samir Chergui | ||
Noah Diliberto | Yoan Kore | ||
Ismael Doukoure | Jaouen Hadjam | ||
Laurent Dos Santos | Ivan Filipovic | ||
Hillel Konate | Warren Caddy | ||
Abou Ouattara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Valenciennes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại