Thứ Sáu, 04/04/2025
Sambou Yatabare
4
Joffrey Cuffaut
5
(Pen) Moustapha Name
6
Morgan Guilavogui (Kiến tạo: Alimani Gory)
18
Gaetan Laura (Kiến tạo: Alimani Gory)
20
Julien Masson
22
Mahame Siby
26
Baptiste Guillaume
28
Morgan Guilavogui
49
Baptiste Guillaume (Kiến tạo: Floyd Ayite)
65
Migouel Alfarela (Kiến tạo: Mahame Siby)
80

Thống kê trận đấu Valenciennes vs Paris FC

số liệu thống kê
Valenciennes
Valenciennes
Paris FC
Paris FC
52 Kiểm soát bóng 48
19 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valenciennes vs Paris FC

Valenciennes (4-2-3-1): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Quentin Lecoeuche (28), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Sambou Yatabare (22), Floyd Ayite (7), Ilyes Hamache (33), Baptiste Guillaume (18)

Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Maxime Bernauer (2), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Moustapha Name (5), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Check Diakite (28), Alimani Gory (11), Gaetan Laura (7)

Valenciennes
Valenciennes
4-2-3-1
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
28
Quentin Lecoeuche
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
22
Sambou Yatabare
7
Floyd Ayite
33
Ilyes Hamache
18
Baptiste Guillaume
7
Gaetan Laura
11
Alimani Gory
28
Check Diakite
21
Morgan Guilavogui
23
Mahame Siby
5
Moustapha Name
29
Florent Hanin
19
Ousmane Kante
4
Ousmane Camara
2
Maxime Bernauer
1
Vincent Demarconnay
Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Sambou Yatabare
Noah Diliberto
64’
Ousmane Camara
Samir Chergui
60’
Julien Masson
Gaetan Robail
65’
Alimani Gory
Migouel Alfarela
76’
Mohamed Kaba
Oumar Sidibe
76’
Morgan Guilavogui
Jaouen Hadjam
87’
Floyd Ayite
Mathis Picouleau
87’
Check Diakite
Yohan Demoncy
87’
Gaetan Laura
Warren Caddy
Cầu thủ dự bị
Oumar Sidibe
Migouel Alfarela
Gaetan Robail
Yohan Demoncy
Mathis Picouleau
Samir Chergui
Noah Diliberto
Yoan Kore
Ismael Doukoure
Jaouen Hadjam
Laurent Dos Santos
Ivan Filipovic
Hillel Konate
Warren Caddy
Abou Ouattara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
30/08 - 2020
27/01 - 2021
12/12 - 2021
01/05 - 2022
09/10 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
07/01 - 2023
Ligue 2
02/04 - 2023
17/12 - 2023
Cúp quốc gia Pháp
20/01 - 2024
Ligue 2
21/04 - 2024

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
30/11 - 2024
17/11 - 2024
26/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X