Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (Pen) Darius Olaru 6 | |
![]() Darius Olaru (Kiến tạo: Malcom Edjouma) 11 | |
![]() Alessandro Golinucci 17 | |
![]() Daniel Popa (Kiến tạo: Darius Olaru) 22 | |
![]() Daniel Popa 27 | |
![]() Darius Olaru (Kiến tạo: Daniel Popa) 37 | |
![]() Elia Ciacci (Thay: Nicolo Vallocchia) 46 | |
![]() Joyskim Dawa (Thay: Siyabonga Ngezana) 46 | |
![]() David Miculescu (Thay: Alexandru Baluta) 46 | |
![]() Baba Alhassan (Thay: Adrian Sut) 46 | |
![]() Nana Kwame Antwi (Thay: Valentin Cretu) 46 | |
![]() Mihai Lixandru (Thay: Darius Olaru) 61 | |
![]() Luigi Rizzo (Thay: Roberto Sabato) 66 | |
![]() David Miculescu 70 | |
![]() David Miculescu (Kiến tạo: Malcom Edjouma) 73 | |
![]() Nicola Gori (Thay: Michele Rinaldi) 78 | |
![]() David Kiki 79 | |
![]() Niccolo Pupeschi 81 | |
![]() Nicola Angeli (Thay: Andrea Montanari) 82 | |
![]() Federico Piovaccari (Thay: Simone Benincasa) 82 | |
![]() Manuel Battistini (Kiến tạo: Luigi Rizzo) 86 |
Thống kê trận đấu Virtus Acquaviva vs FCSB


Diễn biến Virtus Acquaviva vs FCSB
Luigi Rizzo đã kiến tạo nên bàn thắng.

G O O O A A A L - Manuel Battistini đã trúng đích!
Simone Benincasa rời sân và được thay thế bởi Federico Piovaccari.
Andrea Montanari rời sân và được thay thế bởi Nicola Angeli.

G O O O A A A L - Manuel Battistini đã trúng đích!

Thẻ vàng dành cho Niccolo Pupeschi.

Thẻ vàng dành cho David Kiki.
Michele Rinaldi rời sân và được thay thế bởi Nicola Gori.
Malcom Edjouma đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A L - David Miculescu đã trúng đích!

G O O O A A L - David Miculescu đã trúng đích!
Roberto Sabato rời sân và được thay thế bởi Luigi Rizzo.
Darius Olaru vào sân và được thay thế bởi Mihai Lixandru.
Valentin Cretu rời sân và được thay thế bởi Nana Kwame Antwi.
Adrian Sut vào sân và được thay thế bởi Baba Alhassan.
Alexandru Baluta rời sân và được thay thế bởi David Miculescu.
Siyabonga Ngezana rời sân và được thay thế bởi Joyskim Dawa.
Nicolo Vallocchia rời sân và được thay thế bởi Elia Ciacci.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Nhận định Virtus Acquaviva vs FCSB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Virtus Acquaviva
Thành tích gần đây FCSB
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại